M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Sóc Trăng

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 59000604 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.83 47
2 59006300 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.82 46.95
3 59005682 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.79 46.75
4 59007470 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.74 46.45
5 59001012 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.63 45.8
6 59002005 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.6 45.6
7 59007965 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.51 45.05
8 59002342 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.48 44.9
9 59006547 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.47 44.85
10 59003144 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.42 44.5
11 59004082 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.41 44.45
12 59004220 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.4 44.4
13 59005573 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.38 44.25
13 59000905 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.38 44.25
15 59000989 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.32 43.9
15 59003008 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.32 43.95
17 59001250 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.3 43.8
18 59007676 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.27 43.6
18 59007652 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.27 43.6
20 59003828 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.26 43.55
21 59003571 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.18 43.1
22 59008154 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.17 43
23 59007048 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.16 42.95
24 59001275 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.14 42.85
25 59004566 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.13 42.8
26 59000507 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.12 42.7
26 59003608 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.12 42.75
28 59004194 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.1 42.6
28 59001122 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.1 42.6
30 59000435 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.09 42.55
30 59000123 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.09 42.55
32 59004380 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.08 42.5
33 59007821 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.07 42.4
33 59008245 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.07 42.4
35 59001204 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.06 42.35
36 59001352 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.04 42.25
37 59008156 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.03 42.2
37 59000118 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.03 42.2
39 59007471 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.02 42.15
39 59000747 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.02 42.1
39 59004757 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.02 42.1
39 59000439 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7.02 42.1
43 59001059 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 7 42
44 59005365 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.99 41.95
45 59004063 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.98 41.85
45 59000164 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.98 41.9
45 59005322 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.98 41.9
45 59002140 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.98 41.85
49 59001279 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.97 41.8
49 59006582 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.97 41.8
51 59001112 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.96 41.75
52 59000855 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.95 41.7
52 59003126 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.95 41.7
52 59004021 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.95 41.7
55 59007724 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.94 41.65
56 59007126 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.93 41.6
56 59008333 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.93 41.6
56 59000641 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.93 41.55
59 59002692 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.92 41.55
60 59001374 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.91 41.45
61 59001120 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.9 41.4
61 59000200 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.9 41.4
61 59006426 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.9 41.4
64 59003482 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.89 41.35
65 59005849 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.88 41.25
65 59005572 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.88 41.25
65 59001342 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.88 41.25
65 59000652 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.88 41.25
65 59007562 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.88 41.3
70 59008650 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.87 41.2
70 59007543 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.87 41.2
72 59005917 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.86 41.15
73 59008011 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.85 41.1
73 59001098 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.85 41.1
73 59001192 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.85 41.1
76 59002807 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.84 41.05
77 59007406 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.83 41
78 59000071 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.82 40.9
78 59001382 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.82 40.9
78 59004677 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.82 40.95
78 59008067 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.82 40.9
78 59007639 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.82 40.9
78 59001225 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.82 40.95
78 59001247 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.82 40.9
85 59001274 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.81 40.85
85 59000927 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.81 40.85
87 59004173 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.79 40.75
88 59001201 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.78 40.65
88 59005445 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.78 40.7
88 59003215 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.78 40.65
88 59004951 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.78 40.65
88 59007685 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.78 40.7
88 59000286 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.78 40.7
94 59004535 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.77 40.6
94 59001369 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.77 40.6
94 59001004 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.77 40.6
97 59000170 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.76 40.55
98 59000821 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.75 40.5
98 59001054 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.75 40.5
98 59006719 Sở GDĐT Sóc Trăng 6 6.75 40.5

Toán

  • 9,300 số thí sinh
  • 4.52 trung bình
  • 4.4 trung vị
  • 33 < 1 điểm
  • 2 9 điểm
  • 4.4 điểm nhiều nhất
  • 31

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 2

  • 8

  • 10

  • 34

  • 54

  • 79

  • 125

  • 169

  • 229

  • 266

  • 351

  • 387

  • 449

  • 420

  • 507

  • 494

  • 513

  • 552

  • 525

  • 519

  • 484

  • 460

  • 475

  • 367

  • 336

  • 296

  • 291

  • 202

  • 185

  • 139

  • 105

  • 81

  • 64

  • 34

  • 20

  • 15

  • 10

  • 4

  • 2

  • 2

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 9,209 số thí sinh
  • 5.34 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 3 9 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 7

  • 12

  • 17

  • 47

  • 49

  • 97

  • 142

  • 224

  • 192

  • 296

  • 284

  • 425

  • 295

  • 492

  • 395

  • 829

  • 508

  • 827

  • 599

  • 932

  • 529

  • 607

  • 366

  • 382

  • 184

  • 206

  • 86

  • 106

  • 37

  • 29

  • 4

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 3,180 số thí sinh
  • 4.77 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 8 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 8

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 19

  • 26

  • 31

  • 63

  • 66

  • 121

  • 132

  • 155

  • 194

  • 201

  • 224

  • 233

  • 227

  • 225

  • 218

  • 231

  • 147

  • 156

  • 125

  • 100

  • 74

  • 74

  • 48

  • 36

  • 20

  • 6

  • 10

  • 5

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 3,224 số thí sinh
  • 4.67 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 12 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 12

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 7

  • 17

  • 42

  • 37

  • 59

  • 95

  • 140

  • 156

  • 159

  • 218

  • 212

  • 226

  • 209

  • 211

  • 231

  • 207

  • 194

  • 158

  • 154

  • 126

  • 107

  • 78

  • 60

  • 38

  • 24

  • 22

  • 8

  • 4

  • 5

  • 2

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 3,180 số thí sinh
  • 4.79 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 8 < 1 điểm
  • 4 8.75 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 8

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 4

  • 1

  • 17

  • 14

  • 29

  • 75

  • 96

  • 148

  • 139

  • 174

  • 223

  • 271

  • 242

  • 288

  • 261

  • 246

  • 206

  • 155

  • 138

  • 113

  • 98

  • 75

  • 47

  • 40

  • 27

  • 18

  • 11

  • 7

  • 3

  • 4

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 6,097 số thí sinh
  • 3.7 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 26 < 1 điểm
  • 3 9.25 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 26

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 19

  • 37

  • 90

  • 146

  • 264

  • 384

  • 499

  • 558

  • 637

  • 550

  • 529

  • 444

  • 426

  • 374

  • 254

  • 204

  • 145

  • 120

  • 99

  • 74

  • 50

  • 39

  • 36

  • 21

  • 25

  • 9

  • 12

  • 6

  • 5

  • 4

  • 3

  • 2

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 5,933 số thí sinh
  • 5.33 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 22 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 21

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 3

  • 3

  • 8

  • 21

  • 20

  • 25

  • 45

  • 82

  • 112

  • 201

  • 256

  • 349

  • 399

  • 461

  • 548

  • 488

  • 589

  • 475

  • 438

  • 354

  • 284

  • 203

  • 159

  • 129

  • 83

  • 59

  • 40

  • 31

  • 16

  • 10

  • 9

  • 6

  • 2

  • 0

  • 0

GDCD

  • 5,727 số thí sinh
  • 7.17 trung bình
  • 7.25 trung vị
  • 10 < 1 điểm
  • 17 9.75 điểm
  • 7.25 điểm nhiều nhất
  • 10

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 2

  • 6

  • 9

  • 16

  • 22

  • 25

  • 60

  • 78

  • 95

  • 117

  • 166

  • 220

  • 264

  • 278

  • 343

  • 397

  • 457

  • 506

  • 451

  • 493

  • 434

  • 368

  • 310

  • 258

  • 172

  • 88

  • 62

  • 17

  • 0

Tiếng Anh

  • 8,057 số thí sinh
  • 3.44 trung bình
  • 3.2 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 1 9.4 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 16

  • 31

  • 62

  • 100

  • 171

  • 282

  • 410

  • 526

  • 644

  • 756

  • 685

  • 602

  • 563

  • 534

  • 473

  • 404

  • 304

  • 254

  • 213

  • 151

  • 140

  • 112

  • 112

  • 73

  • 84

  • 52

  • 36

  • 40

  • 56

  • 22

  • 26

  • 29

  • 14

  • 18

  • 14

  • 9

  • 7

  • 6

  • 8

  • 6

  • 5

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 33 số thí sinh
  • 6.2 trung bình
  • 6.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8.4 điểm
  • 6.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 3

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 3

  • 2

  • 1

  • 2

  • 3

  • 1

  • 4

  • 1

  • 3

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0