M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Sơn La

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 14001330 Sở GDĐT Sơn La 6 9.06 54.35
2 14001557 Sở GDĐT Sơn La 6 8.68 52.1
3 14006619 Sở GDĐT Sơn La 6 8.49 50.95
4 14001479 Sở GDĐT Sơn La 6 8.12 48.7
5 14002571 Sở GDĐT Sơn La 6 7.93 47.6
6 14009005 Sở GDĐT Sơn La 6 7.82 46.95
7 14006416 Sở GDĐT Sơn La 6 7.65 45.9
8 14001540 Sở GDĐT Sơn La 6 7.62 45.75
9 14001415 Sở GDĐT Sơn La 6 7.57 45.4
10 14000764 Sở GDĐT Sơn La 6 7.5 45
11 14001602 Sở GDĐT Sơn La 6 7.48 44.85
12 14000430 Sở GDĐT Sơn La 6 7.47 44.85
13 14001661 Sở GDĐT Sơn La 6 7.45 44.7
13 14006306 Sở GDĐT Sơn La 6 7.45 44.7
15 14001482 Sở GDĐT Sơn La 6 7.4 44.4
16 14001752 Sở GDĐT Sơn La 6 7.38 44.25
16 14009066 Sở GDĐT Sơn La 6 7.38 44.3
18 14001651 Sở GDĐT Sơn La 6 7.31 43.85
19 14001480 Sở GDĐT Sơn La 6 7.3 43.8
20 14001439 Sở GDĐT Sơn La 6 7.28 43.65
21 14001505 Sở GDĐT Sơn La 6 7.27 43.6
22 14001319 Sở GDĐT Sơn La 6 7.22 43.3
22 14001281 Sở GDĐT Sơn La 6 7.22 43.35
24 14001279 Sở GDĐT Sơn La 6 7.18 43.05
25 14001261 Sở GDĐT Sơn La 6 7.15 42.9
26 14001536 Sở GDĐT Sơn La 6 7.14 42.85
27 14001545 Sở GDĐT Sơn La 6 7.13 42.8
28 14007265 Sở GDĐT Sơn La 6 7.12 42.75
28 14008116 Sở GDĐT Sơn La 6 7.12 42.7
30 14001394 Sở GDĐT Sơn La 6 7.11 42.65
31 14001523 Sở GDĐT Sơn La 6 7.1 42.6
31 14001472 Sở GDĐT Sơn La 6 7.1 42.6
33 14001293 Sở GDĐT Sơn La 6 7.08 42.45
34 14001327 Sở GDĐT Sơn La 6 7.07 42.4
35 14001410 Sở GDĐT Sơn La 6 7.06 42.35
36 14001429 Sở GDĐT Sơn La 6 7.05 42.3
36 14001730 Sở GDĐT Sơn La 6 7.05 42.3
38 14001276 Sở GDĐT Sơn La 6 7.03 42.2
39 14008976 Sở GDĐT Sơn La 6 7.02 42.15
40 14001597 Sở GDĐT Sơn La 6 6.98 41.85
40 14001478 Sở GDĐT Sơn La 6 6.98 41.85
42 14001260 Sở GDĐT Sơn La 6 6.97 41.85
43 14001759 Sở GDĐT Sơn La 6 6.94 41.65
43 14001637 Sở GDĐT Sơn La 6 6.94 41.65
43 14001811 Sở GDĐT Sơn La 6 6.94 41.65
43 14003421 Sở GDĐT Sơn La 6 6.94 41.65
47 14001424 Sở GDĐT Sơn La 6 6.93 41.6
48 14000365 Sở GDĐT Sơn La 6 6.92 41.5
48 14001351 Sở GDĐT Sơn La 6 6.92 41.5
50 14001364 Sở GDĐT Sơn La 6 6.91 41.45
51 14001349 Sở GDĐT Sơn La 6 6.89 41.35
52 14001555 Sở GDĐT Sơn La 6 6.88 41.3
52 14001258 Sở GDĐT Sơn La 6 6.88 41.3
52 14009234 Sở GDĐT Sơn La 6 6.88 41.25
52 14009128 Sở GDĐT Sơn La 6 6.88 41.25
56 14001683 Sở GDĐT Sơn La 6 6.87 41.2
56 14006537 Sở GDĐT Sơn La 6 6.87 41.2
58 14001463 Sở GDĐT Sơn La 6 6.85 41.1
58 14001387 Sở GDĐT Sơn La 6 6.85 41.1
60 14001425 Sở GDĐT Sơn La 6 6.83 41
60 14001298 Sở GDĐT Sơn La 6 6.83 41
60 14001625 Sở GDĐT Sơn La 6 6.83 41
60 14001620 Sở GDĐT Sơn La 6 6.83 41
64 14001507 Sở GDĐT Sơn La 6 6.82 40.9
64 14001017 Sở GDĐT Sơn La 6 6.82 40.95
66 14001374 Sở GDĐT Sơn La 6 6.81 40.85
67 14001417 Sở GDĐT Sơn La 6 6.79 40.75
67 14005460 Sở GDĐT Sơn La 6 6.79 40.75
69 14001366 Sở GDĐT Sơn La 6 6.78 40.7
69 14000205 Sở GDĐT Sơn La 6 6.78 40.7
71 14001290 Sở GDĐT Sơn La 6 6.75 40.5
72 14005933 Sở GDĐT Sơn La 6 6.72 40.35
72 14001325 Sở GDĐT Sơn La 6 6.72 40.3
74 14001412 Sở GDĐT Sơn La 6 6.71 40.25
75 14001685 Sở GDĐT Sơn La 6 6.69 40.15
75 14001312 Sở GDĐT Sơn La 6 6.69 40.15
77 14001309 Sở GDĐT Sơn La 6 6.68 40.05
77 14003686 Sở GDĐT Sơn La 6 6.68 40.1
77 14001283 Sở GDĐT Sơn La 6 6.68 40.05
80 14001682 Sở GDĐT Sơn La 6 6.67 40
80 14005777 Sở GDĐT Sơn La 6 6.67 40
82 14001354 Sở GDĐT Sơn La 6 6.66 39.95
82 14006075 Sở GDĐT Sơn La 6 6.66 39.95
82 14008267 Sở GDĐT Sơn La 6 6.66 39.95
82 14001634 Sở GDĐT Sơn La 6 6.66 39.95
86 14000515 Sở GDĐT Sơn La 6 6.65 39.9
87 14007802 Sở GDĐT Sơn La 6 6.64 39.85
88 14001440 Sở GDĐT Sơn La 6 6.63 39.8
89 14001324 Sở GDĐT Sơn La 6 6.62 39.7
89 14003976 Sở GDĐT Sơn La 6 6.62 39.7
89 14007376 Sở GDĐT Sơn La 6 6.62 39.7
92 14004877 Sở GDĐT Sơn La 6 6.61 39.65
92 14009418 Sở GDĐT Sơn La 6 6.61 39.65
92 14009334 Sở GDĐT Sơn La 6 6.61 39.65
95 14001618 Sở GDĐT Sơn La 6 6.6 39.6
96 14003374 Sở GDĐT Sơn La 6 6.58 39.45
96 14001857 Sở GDĐT Sơn La 6 6.58 39.5
98 14001659 Sở GDĐT Sơn La 6 6.56 39.35
98 14001328 Sở GDĐT Sơn La 6 6.56 39.35
98 14001368 Sở GDĐT Sơn La 6 6.56 39.35

Toán

  • 10K số thí sinh
  • 3.43 trung bình
  • 3.2 trung vị
  • 15 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 3

  • 1

  • 1

  • 2

  • 8

  • 30

  • 62

  • 137

  • 186

  • 285

  • 479

  • 610

  • 717

  • 805

  • 880

  • 793

  • 720

  • 573

  • 504

  • 463

  • 374

  • 339

  • 322

  • 277

  • 250

  • 226

  • 204

  • 166

  • 147

  • 134

  • 93

  • 89

  • 54

  • 57

  • 45

  • 53

  • 38

  • 29

  • 25

  • 12

  • 11

  • 4

  • 6

  • 3

  • 5

  • 9

  • 4

  • 6

  • 10

  • 1

  • 0

Ngữ văn

  • 10K số thí sinh
  • 4.7 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 11 9 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 3

  • 0

  • 0

  • 12

  • 25

  • 33

  • 118

  • 90

  • 271

  • 222

  • 513

  • 368

  • 776

  • 524

  • 898

  • 602

  • 812

  • 479

  • 923

  • 471

  • 627

  • 357

  • 545

  • 298

  • 332

  • 176

  • 251

  • 138

  • 119

  • 60

  • 78

  • 36

  • 45

  • 16

  • 11

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 1,339 số thí sinh
  • 4.03 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 6 9.5 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 21

  • 27

  • 53

  • 74

  • 80

  • 95

  • 92

  • 103

  • 93

  • 94

  • 68

  • 69

  • 64

  • 51

  • 46

  • 33

  • 39

  • 38

  • 34

  • 34

  • 22

  • 16

  • 19

  • 15

  • 16

  • 6

  • 9

  • 4

  • 5

  • 2

  • 4

  • 3

  • 6

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 1,367 số thí sinh
  • 4.18 trung bình
  • 4 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 5

  • 6

  • 12

  • 19

  • 50

  • 60

  • 76

  • 88

  • 93

  • 94

  • 81

  • 77

  • 85

  • 60

  • 56

  • 61

  • 66

  • 58

  • 51

  • 51

  • 40

  • 40

  • 23

  • 32

  • 24

  • 13

  • 11

  • 8

  • 10

  • 4

  • 6

  • 3

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 1,331 số thí sinh
  • 4.35 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 3.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 10

  • 15

  • 27

  • 28

  • 61

  • 74

  • 100

  • 81

  • 123

  • 107

  • 104

  • 108

  • 95

  • 68

  • 68

  • 54

  • 46

  • 33

  • 19

  • 25

  • 21

  • 19

  • 15

  • 11

  • 3

  • 5

  • 3

  • 3

  • 2

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 9,250 số thí sinh
  • 3.52 trung bình
  • 3.25 trung vị
  • 9 < 1 điểm
  • 3 10 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 1

  • 7

  • 20

  • 50

  • 110

  • 259

  • 374

  • 558

  • 755

  • 890

  • 923

  • 924

  • 816

  • 666

  • 600

  • 474

  • 382

  • 291

  • 225

  • 191

  • 151

  • 110

  • 101

  • 70

  • 55

  • 50

  • 32

  • 30

  • 26

  • 20

  • 23

  • 9

  • 12

  • 11

  • 8

  • 8

  • 10

  • 4

  • 3

Địa lí

  • 8,844 số thí sinh
  • 4.67 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 4

  • 18

  • 25

  • 65

  • 96

  • 139

  • 221

  • 268

  • 348

  • 426

  • 465

  • 501

  • 558

  • 636

  • 626

  • 647

  • 594

  • 573

  • 503

  • 441

  • 387

  • 322

  • 239

  • 222

  • 127

  • 111

  • 83

  • 78

  • 37

  • 25

  • 22

  • 14

  • 13

  • 6

  • 2

  • 0

  • 0

GDCD

  • 7,419 số thí sinh
  • 5.99 trung bình
  • 6 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 5.75 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 4

  • 7

  • 19

  • 19

  • 30

  • 51

  • 77

  • 110

  • 125

  • 183

  • 197

  • 227

  • 260

  • 337

  • 366

  • 436

  • 452

  • 511

  • 488

  • 476

  • 450

  • 451

  • 417

  • 402

  • 352

  • 288

  • 229

  • 153

  • 134

  • 69

  • 40

  • 38

  • 11

  • 6

  • 2

Tiếng Anh

  • 7,726 số thí sinh
  • 3.03 trung bình
  • 2.8 trung vị
  • 11 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 2.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 5

  • 6

  • 24

  • 47

  • 128

  • 200

  • 324

  • 432

  • 594

  • 700

  • 831

  • 777

  • 745

  • 606

  • 492

  • 365

  • 294

  • 229

  • 190

  • 149

  • 109

  • 91

  • 62

  • 51

  • 36

  • 27

  • 27

  • 26

  • 13

  • 19

  • 15

  • 10

  • 8

  • 19

  • 8

  • 8

  • 10

  • 7

  • 3

  • 6

  • 3

  • 3

  • 7

  • 4

  • 2

  • 9

  • 3

  • 2

Tiếng Trung

  • 2 số thí sinh
  • 6.2 trung bình
  • 5.6 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 6.8 điểm
  • 5.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0