M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Tây Ninh

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 46000247 Sở GDĐT Tây Ninh 6 8.04 48.25
1 46000638 Sở GDĐT Tây Ninh 6 8.04 48.25
3 46000854 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.92 47.55
4 46000320 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.72 46.35
5 46008325 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.65 45.9
6 46007430 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.64 45.85
6 46000569 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.64 45.85
8 46001114 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.6 45.6
9 46007465 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.55 45.3
10 46005893 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.51 45.05
11 46001268 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.43 44.55
12 46000593 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.4 44.4
12 46000255 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.4 44.4
14 46000566 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.39 44.35
14 46000788 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.39 44.35
16 46000537 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.32 43.9
17 46007526 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.27 43.6
18 46001137 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.26 43.55
19 46006580 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.24 43.45
20 46005664 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.23 43.4
21 46000212 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.22 43.35
21 46005155 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.22 43.3
23 46000556 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.19 43.15
23 46006028 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.19 43.15
25 46001016 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.16 42.95
25 46000330 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.16 42.95
27 46000416 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.14 42.85
27 46004720 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.14 42.85
29 46000163 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.13 42.8
30 46008000 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.12 42.7
30 46006547 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.12 42.7
30 46001184 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.12 42.7
33 46007467 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.11 42.65
34 46000656 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.1 42.6
35 46007106 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.09 42.55
36 46000468 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.08 42.5
37 46000756 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.07 42.4
38 46001787 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.06 42.35
39 46007469 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.05 42.3
39 46000020 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.05 42.3
39 46001287 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.05 42.3
42 46008438 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.04 42.25
42 46003859 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.04 42.25
44 46006399 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.03 42.2
44 46000287 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.03 42.17
44 46005951 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.03 42.2
47 46001672 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7.02 42.15
48 46003735 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7 42
48 46000979 Sở GDĐT Tây Ninh 6 7 42
50 46007098 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.99 41.95
50 46007929 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.99 41.95
52 46001285 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.98 41.9
52 46001633 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.98 41.9
54 46002549 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.97 41.8
54 46001078 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.97 41.8
54 46000231 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.97 41.85
57 46007796 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.94 41.65
57 46001052 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.94 41.65
57 46003874 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.94 41.65
60 46007213 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.93 41.6
60 46008141 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.93 41.6
60 46003667 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.93 41.6
63 46008391 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.92 41.5
63 46000989 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.92 41.5
63 46006370 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.92 41.5
66 46001589 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.91 41.45
66 46005324 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.91 41.45
66 46006456 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.91 41.45
66 46003542 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.91 41.45
70 46004686 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.9 41.4
70 46000521 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.9 41.4
70 46005705 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.9 41.4
73 46007614 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.89 41.35
73 46005503 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.89 41.35
73 46006100 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.89 41.35
76 46007313 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.88 41.3
76 46001028 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.88 41.25
76 46006888 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.88 41.25
76 46006935 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.88 41.3
76 46005970 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.88 41.3
76 46006177 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.88 41.3
76 46000409 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.88 41.25
83 46001043 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.87 41.2
83 46007450 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.87 41.2
85 46003865 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.86 41.15
85 46001336 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.86 41.15
85 46002530 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.86 41.15
88 46007861 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.85 41.1
88 46000073 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.85 41.1
88 46006586 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.85 41.1
91 46001187 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.84 41.05
91 46000914 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.84 41.05
93 46000598 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.83 41
93 46000361 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.83 41
95 46004705 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.82 40.9
96 46000053 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.81 40.85
97 46000574 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.8 40.8
97 46001599 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.8 40.8
97 46008459 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.8 40.8
97 46003499 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.8 40.8
97 46001689 Sở GDĐT Tây Ninh 6 6.8 40.8

Toán

  • 8,834 số thí sinh
  • 5.02 trung bình
  • 5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9.2 điểm
  • 5.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 7

  • 14

  • 21

  • 32

  • 41

  • 77

  • 94

  • 111

  • 132

  • 200

  • 260

  • 285

  • 326

  • 363

  • 441

  • 502

  • 540

  • 533

  • 557

  • 565

  • 548

  • 542

  • 518

  • 464

  • 402

  • 306

  • 254

  • 222

  • 155

  • 112

  • 75

  • 41

  • 32

  • 24

  • 16

  • 7

  • 6

  • 3

  • 2

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 8,749 số thí sinh
  • 5.35 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 2 8.75 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 3

  • 1

  • 0

  • 6

  • 5

  • 17

  • 41

  • 46

  • 61

  • 84

  • 164

  • 164

  • 203

  • 238

  • 328

  • 334

  • 483

  • 412

  • 818

  • 661

  • 837

  • 775

  • 837

  • 587

  • 575

  • 361

  • 307

  • 166

  • 125

  • 41

  • 38

  • 16

  • 13

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 5,213 số thí sinh
  • 4.79 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.25 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 12

  • 9

  • 24

  • 45

  • 81

  • 99

  • 130

  • 179

  • 213

  • 241

  • 328

  • 310

  • 361

  • 392

  • 364

  • 342

  • 351

  • 306

  • 307

  • 250

  • 217

  • 153

  • 149

  • 110

  • 80

  • 60

  • 33

  • 35

  • 17

  • 10

  • 0

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 5,218 số thí sinh
  • 4.62 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 12

  • 16

  • 40

  • 58

  • 103

  • 155

  • 165

  • 253

  • 266

  • 306

  • 315

  • 348

  • 325

  • 338

  • 341

  • 317

  • 313

  • 262

  • 252

  • 221

  • 190

  • 147

  • 141

  • 103

  • 80

  • 46

  • 24

  • 30

  • 15

  • 13

  • 9

  • 8

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

Sinh học

  • 5,168 số thí sinh
  • 4.58 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 7

  • 11

  • 27

  • 40

  • 77

  • 166

  • 191

  • 237

  • 309

  • 354

  • 424

  • 452

  • 463

  • 452

  • 390

  • 346

  • 288

  • 230

  • 204

  • 131

  • 126

  • 84

  • 50

  • 36

  • 19

  • 21

  • 12

  • 5

  • 8

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 4,393 số thí sinh
  • 3.76 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 9

  • 32

  • 49

  • 102

  • 176

  • 256

  • 326

  • 412

  • 407

  • 411

  • 410

  • 341

  • 298

  • 265

  • 220

  • 182

  • 120

  • 102

  • 80

  • 46

  • 34

  • 29

  • 23

  • 13

  • 10

  • 6

  • 11

  • 8

  • 8

  • 2

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 4,274 số thí sinh
  • 5.44 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.25 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 3

  • 2

  • 9

  • 9

  • 12

  • 24

  • 38

  • 61

  • 91

  • 108

  • 168

  • 215

  • 269

  • 320

  • 334

  • 393

  • 394

  • 366

  • 305

  • 272

  • 228

  • 165

  • 160

  • 118

  • 59

  • 56

  • 40

  • 30

  • 16

  • 2

  • 3

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

GDCD

  • 3,979 số thí sinh
  • 7.36 trung bình
  • 7.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 5 10 điểm
  • 8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 2

  • 4

  • 8

  • 8

  • 14

  • 21

  • 25

  • 44

  • 60

  • 91

  • 115

  • 151

  • 211

  • 235

  • 278

  • 288

  • 336

  • 336

  • 337

  • 356

  • 286

  • 254

  • 221

  • 129

  • 88

  • 45

  • 26

  • 5

Tiếng Anh

  • 7,579 số thí sinh
  • 3.81 trung bình
  • 3.6 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 3.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 8

  • 12

  • 26

  • 48

  • 112

  • 167

  • 245

  • 325

  • 443

  • 567

  • 552

  • 560

  • 567

  • 498

  • 456

  • 451

  • 354

  • 346

  • 298

  • 230

  • 196

  • 169

  • 125

  • 127

  • 113

  • 97

  • 79

  • 57

  • 56

  • 49

  • 39

  • 36

  • 36

  • 31

  • 21

  • 14

  • 14

  • 19

  • 9

  • 10

  • 3

  • 8

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

Tiếng Nhật

  • 1 số thí sinh
  • 2.6 trung bình
  • 2.6 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 2.6 điểm
  • 2.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0