M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Thái Bình

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 26000927 Sở GDĐT Thái Bình 6 8.58 51.5
2 26011312 Sở GDĐT Thái Bình 6 8.22 49.3
3 26003213 Sở GDĐT Thái Bình 6 8.2 49.2
4 26001151 Sở GDĐT Thái Bình 6 8.18 49.1
5 26016115 Sở GDĐT Thái Bình 6 8.17 49
6 26000954 Sở GDĐT Thái Bình 6 8.15 48.9
7 26001247 Sở GDĐT Thái Bình 6 8.08 48.5
8 26001039 Sở GDĐT Thái Bình 6 8.07 48.4
9 26002588 Sở GDĐT Thái Bình 6 8.06 48.35
10 26003623 Sở GDĐT Thái Bình 6 8.02 48.15
11 26009347 Sở GDĐT Thái Bình 6 8.01 48.05
12 26006325 Sở GDĐT Thái Bình 6 8 48
13 26000897 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.96 47.75
14 26001140 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.88 47.25
15 26006116 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.87 47.2
16 26015005 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.86 47.15
17 26004466 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.85 47.1
18 26004593 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.82 46.95
19 26000920 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.8 46.8
20 26018966 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.76 46.55
21 26006413 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.75 46.5
22 26000929 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.73 46.4
23 26006386 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.72 46.3
24 26013817 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.71 46.25
24 26003513 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.71 46.25
26 26002517 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.7 46.2
27 26009304 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.68 46.1
28 26000892 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.67 46
28 26020286 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.67 46
30 26001265 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.66 45.95
31 26012184 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.65 45.9
31 26003759 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.65 45.9
33 26001200 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.64 45.85
33 26018351 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.64 45.85
33 26009111 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.64 45.85
36 26013802 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.62 45.75
36 26004825 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.62 45.75
36 26016066 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.62 45.75
36 26020034 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.62 45.75
36 26016028 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.62 45.7
41 26020145 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.61 45.65
41 26000845 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.61 45.65
43 26000821 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.6 45.6
43 26004701 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.6 45.6
43 26018809 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.6 45.6
46 26018572 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.59 45.55
46 26015035 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.59 45.55
48 26010009 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.58 45.5
48 26001005 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.58 45.5
50 26004829 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.57 45.4
50 26009608 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.57 45.4
50 26012185 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.57 45.4
50 26003541 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.57 45.4
50 26001124 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.57 45.4
55 26013288 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.56 45.35
55 26001201 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.56 45.35
55 26000957 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.56 45.35
58 26016467 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.55 45.3
59 26004051 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.54 45.25
59 26001409 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.54 45.25
61 26001083 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.53 45.15
61 26001240 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.53 45.2
63 26001229 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.52 45.1
63 26015985 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.52 45.1
65 26003514 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.51 45.05
65 26001030 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.51 45.05
65 26019318 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.51 45.05
68 26003987 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.49 44.95
69 26019234 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.48 44.9
70 26003608 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.47 44.8
70 26012224 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.47 44.8
70 26014162 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.47 44.8
70 26015948 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.47 44.8
74 26011414 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.46 44.75
74 26001096 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.46 44.75
74 26001197 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.46 44.75
77 26003454 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.45 44.7
77 26014015 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.45 44.7
77 26016155 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.45 44.7
80 26003442 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.44 44.65
80 26003903 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.44 44.65
82 26014061 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.43 44.6
83 26004647 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.42 44.55
83 26001031 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.42 44.5
83 26001210 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.42 44.5
83 26001174 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.42 44.55
83 26014891 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.42 44.5
83 26004488 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.42 44.5
89 26006136 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.41 44.45
89 26007304 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.41 44.45
89 26001002 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.41 44.45
92 26014746 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.4 44.4
92 26011855 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.4 44.4
92 26006642 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.4 44.4
95 26001042 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.39 44.35
95 26003445 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.39 44.35
95 26012771 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.39 44.35
98 26009549 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.38 44.25
98 26001014 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.38 44.25
98 26004098 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.38 44.3
98 26004866 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.38 44.3
98 26006710 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.38 44.3
98 26020283 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.38 44.25
98 26003152 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.38 44.3
98 26018656 Sở GDĐT Thái Bình 6 7.38 44.25

Toán

  • 21K số thí sinh
  • 5.17 trung bình
  • 5.2 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 3 9.4 điểm
  • 5.6 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 5

  • 11

  • 13

  • 30

  • 55

  • 93

  • 175

  • 240

  • 295

  • 387

  • 400

  • 490

  • 545

  • 610

  • 678

  • 771

  • 764

  • 769

  • 840

  • 815

  • 911

  • 937

  • 951

  • 1,054

  • 1,073

  • 1,045

  • 1,047

  • 1,035

  • 940

  • 918

  • 765

  • 619

  • 548

  • 440

  • 333

  • 301

  • 167

  • 146

  • 80

  • 57

  • 23

  • 17

  • 4

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 21K số thí sinh
  • 5.04 trung bình
  • 5 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 44

  • 79

  • 115

  • 190

  • 295

  • 399

  • 456

  • 679

  • 684

  • 803

  • 806

  • 990

  • 975

  • 1,234

  • 1,194

  • 1,571

  • 1,359

  • 1,457

  • 1,381

  • 1,459

  • 1,076

  • 1,009

  • 765

  • 666

  • 414

  • 382

  • 197

  • 185

  • 76

  • 41

  • 15

  • 6

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 10K số thí sinh
  • 5.23 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 3

  • 13

  • 26

  • 65

  • 97

  • 145

  • 229

  • 287

  • 319

  • 348

  • 403

  • 408

  • 457

  • 494

  • 528

  • 508

  • 534

  • 535

  • 515

  • 546

  • 476

  • 494

  • 463

  • 440

  • 400

  • 353

  • 322

  • 229

  • 208

  • 146

  • 109

  • 55

  • 17

  • 7

  • 2

  • 1

  • 0

Hóa học

  • 10K số thí sinh
  • 5.39 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 12

  • 34

  • 38

  • 80

  • 110

  • 186

  • 207

  • 272

  • 284

  • 366

  • 363

  • 406

  • 473

  • 472

  • 528

  • 556

  • 591

  • 564

  • 630

  • 642

  • 581

  • 557

  • 499

  • 416

  • 354

  • 278

  • 219

  • 176

  • 171

  • 99

  • 77

  • 49

  • 20

  • 12

  • 3

  • 1

Sinh học

  • 10K số thí sinh
  • 4.64 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 9

  • 10

  • 42

  • 81

  • 89

  • 186

  • 247

  • 361

  • 489

  • 615

  • 709

  • 782

  • 836

  • 877

  • 821

  • 724

  • 687

  • 569

  • 488

  • 351

  • 287

  • 220

  • 198

  • 126

  • 120

  • 102

  • 72

  • 35

  • 33

  • 15

  • 8

  • 8

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 11K số thí sinh
  • 3.79 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 1

  • 2

  • 16

  • 31

  • 85

  • 169

  • 288

  • 468

  • 683

  • 817

  • 978

  • 1,064

  • 1,043

  • 1,014

  • 895

  • 838

  • 669

  • 521

  • 446

  • 336

  • 268

  • 177

  • 149

  • 124

  • 87

  • 67

  • 47

  • 41

  • 31

  • 32

  • 26

  • 20

  • 14

  • 10

  • 4

  • 4

  • 1

  • 1

  • 0

Địa lí

  • 11K số thí sinh
  • 5.54 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 1

  • 2

  • 9

  • 7

  • 23

  • 46

  • 72

  • 98

  • 135

  • 197

  • 312

  • 450

  • 558

  • 675

  • 821

  • 877

  • 934

  • 899

  • 888

  • 895

  • 770

  • 635

  • 550

  • 411

  • 341

  • 269

  • 182

  • 136

  • 77

  • 60

  • 40

  • 25

  • 13

  • 9

  • 3

  • 2

GDCD

  • 9,069 số thí sinh
  • 7.3 trung bình
  • 7.5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 7 10 điểm
  • 7.25 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 5

  • 4

  • 6

  • 11

  • 14

  • 26

  • 30

  • 38

  • 65

  • 104

  • 138

  • 156

  • 192

  • 286

  • 325

  • 466

  • 483

  • 631

  • 664

  • 790

  • 771

  • 758

  • 743

  • 659

  • 603

  • 469

  • 305

  • 192

  • 88

  • 37

  • 7

Tiếng Anh

  • 17K số thí sinh
  • 3.89 trung bình
  • 3.6 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 3.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 5

  • 23

  • 45

  • 82

  • 133

  • 279

  • 399

  • 629

  • 818

  • 981

  • 1,097

  • 1,203

  • 1,211

  • 1,194

  • 1,094

  • 962

  • 844

  • 783

  • 688

  • 541

  • 534

  • 417

  • 387

  • 330

  • 271

  • 246

  • 206

  • 191

  • 195

  • 161

  • 164

  • 135

  • 136

  • 119

  • 88

  • 96

  • 89

  • 70

  • 57

  • 45

  • 37

  • 18

  • 12

  • 6

  • 2

  • 2

  • 1

Tiếng Pháp

  • 2 số thí sinh
  • 4.9 trung bình
  • 4.2 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 5.6 điểm
  • 4.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Nhật

  • 1 số thí sinh
  • 6.6 trung bình
  • 6.6 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 6.6 điểm
  • 6.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 2 số thí sinh
  • 6.5 trung bình
  • 5.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 7.6 điểm
  • 5.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0