M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Thái Nguyên

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 12011937 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 8.36 50.15
2 12007822 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 8.32 49.9
3 12001715 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 8.12 48.7
4 12002927 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 8.04 48.25
5 12010864 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.98 47.9
6 12007014 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.95 47.7
7 12005689 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.93 47.6
8 12003338 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.86 47.15
9 12014413 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.84 47.05
10 12010327 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.78 46.7
10 12001068 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.78 46.7
10 12008106 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.78 46.65
13 12005764 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.75 46.5
14 12013887 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.74 46.45
15 12011233 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.73 46.4
16 12002658 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.72 46.3
17 12008034 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.71 46.25
17 12000516 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.71 46.25
17 12005796 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.71 46.25
20 12008323 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.7 46.2
21 12008010 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.69 46.15
21 12012909 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.69 46.15
21 12003770 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.69 46.15
24 12012628 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.68 46.1
24 12007414 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.68 46.05
24 12005314 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.68 46.05
24 12003213 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.68 46.1
28 12001914 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.67 46
29 12003662 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.66 45.95
29 12012082 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.66 45.95
31 12000224 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.62 45.75
31 12003011 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.62 45.75
33 12012665 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.61 45.65
34 12012508 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.6 45.6
35 12003076 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.58 45.5
36 12012492 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.57 45.4
36 12002874 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.57 45.4
38 12009263 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.55 45.3
38 12004341 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.55 45.3
40 12006944 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.53 45.15
40 12003862 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.53 45.15
42 12002072 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.52 45.1
42 12006107 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.52 45.15
44 12013610 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.51 45.05
45 12009229 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.49 44.95
46 12010591 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.48 44.9
46 12000728 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.48 44.85
46 12000442 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.48 44.85
46 12002989 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.48 44.9
46 12010318 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.48 44.85
46 12008510 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.48 44.9
52 12003819 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.47 44.8
52 12006797 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.47 44.8
52 12011305 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.47 44.8
55 12009300 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.46 44.75
56 12012647 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.44 44.65
56 12013917 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.44 44.65
58 12011203 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.43 44.6
58 12008505 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.43 44.6
60 12013686 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.42 44.55
60 12008038 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.42 44.55
60 12005289 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.42 44.5
60 12000639 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.42 44.55
60 12008781 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.42 44.5
65 12012572 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.41 44.45
65 12007756 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.41 44.45
67 12004479 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.4 44.4
67 12003193 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.4 44.4
67 12009183 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.4 44.4
70 12011998 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.39 44.35
71 12010488 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.38 44.25
71 12006714 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.38 44.3
71 12001117 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.38 44.3
71 12012610 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.38 44.25
75 12005509 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.37 44.2
76 12003218 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.35 44.1
77 12006915 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.34 44.05
77 12001280 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.34 44.05
79 12013414 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.33 44
79 12010536 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.33 44
79 12006533 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.33 44
82 12006760 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.32 43.95
82 12000053 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.32 43.95
82 12013410 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.32 43.95
82 12003875 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.32 43.95
86 12014205 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.31 43.85
86 12002393 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.31 43.85
86 12005065 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.31 43.85
89 12002879 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.3 43.8
90 12011650 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.28 43.7
90 12004556 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.28 43.65
90 12000888 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.28 43.7
90 12007108 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.28 43.65
90 12004444 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.28 43.65
90 12006494 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.28 43.65
90 12008921 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.28 43.7
97 12000544 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.27 43.6
98 12004394 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.26 43.55
98 12008434 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.26 43.55
98 12009960 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.26 43.55
98 12000641 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 7.26 43.55

Toán

  • 14K số thí sinh
  • 4.4 trung bình
  • 4.4 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 4 9.2 điểm
  • 3.6 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 12

  • 22

  • 44

  • 98

  • 176

  • 245

  • 364

  • 459

  • 514

  • 587

  • 614

  • 637

  • 648

  • 746

  • 700

  • 629

  • 678

  • 650

  • 640

  • 625

  • 616

  • 590

  • 543

  • 535

  • 495

  • 445

  • 393

  • 340

  • 289

  • 240

  • 202

  • 169

  • 127

  • 98

  • 69

  • 62

  • 30

  • 17

  • 7

  • 6

  • 3

  • 4

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 14K số thí sinh
  • 6.1 trung bình
  • 6.25 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 13 9.5 điểm
  • 7 điểm nhiều nhất
  • 4

  • 1

  • 0

  • 1

  • 4

  • 17

  • 28

  • 31

  • 51

  • 71

  • 99

  • 139

  • 191

  • 232

  • 298

  • 361

  • 497

  • 416

  • 467

  • 386

  • 630

  • 516

  • 639

  • 613

  • 842

  • 735

  • 920

  • 766

  • 1,010

  • 724

  • 876

  • 604

  • 706

  • 451

  • 488

  • 234

  • 126

  • 29

  • 13

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 5,214 số thí sinh
  • 4.37 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 7

  • 20

  • 47

  • 88

  • 155

  • 203

  • 246

  • 293

  • 344

  • 297

  • 337

  • 280

  • 253

  • 261

  • 240

  • 238

  • 227

  • 204

  • 215

  • 197

  • 182

  • 150

  • 161

  • 140

  • 103

  • 91

  • 71

  • 57

  • 45

  • 28

  • 20

  • 9

  • 2

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

Hóa học

  • 5,265 số thí sinh
  • 4.51 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 7

  • 20

  • 49

  • 80

  • 127

  • 178

  • 226

  • 280

  • 282

  • 309

  • 299

  • 282

  • 264

  • 251

  • 262

  • 224

  • 237

  • 225

  • 237

  • 220

  • 220

  • 175

  • 160

  • 166

  • 122

  • 85

  • 96

  • 55

  • 48

  • 31

  • 21

  • 8

  • 14

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 5,168 số thí sinh
  • 4.26 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 6

  • 3

  • 21

  • 26

  • 58

  • 97

  • 155

  • 251

  • 310

  • 394

  • 387

  • 420

  • 449

  • 441

  • 397

  • 361

  • 270

  • 232

  • 190

  • 134

  • 116

  • 96

  • 91

  • 60

  • 45

  • 43

  • 43

  • 24

  • 20

  • 16

  • 5

  • 1

  • 4

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 11K số thí sinh
  • 3.7 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 2 9.75 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 11

  • 47

  • 99

  • 167

  • 359

  • 512

  • 723

  • 908

  • 1,028

  • 1,022

  • 946

  • 893

  • 806

  • 670

  • 516

  • 414

  • 341

  • 255

  • 191

  • 150

  • 131

  • 110

  • 83

  • 68

  • 54

  • 49

  • 28

  • 44

  • 18

  • 25

  • 20

  • 18

  • 7

  • 8

  • 0

  • 2

  • 0

Địa lí

  • 11K số thí sinh
  • 5.4 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 3 9.75 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 3

  • 6

  • 15

  • 24

  • 49

  • 69

  • 112

  • 153

  • 224

  • 237

  • 359

  • 446

  • 548

  • 638

  • 730

  • 808

  • 874

  • 841

  • 788

  • 738

  • 641

  • 533

  • 461

  • 346

  • 283

  • 204

  • 149

  • 99

  • 89

  • 54

  • 46

  • 26

  • 14

  • 11

  • 3

  • 0

GDCD

  • 8,924 số thí sinh
  • 6.96 trung bình
  • 7 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 7.25 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 2

  • 8

  • 4

  • 6

  • 8

  • 21

  • 27

  • 40

  • 49

  • 67

  • 108

  • 147

  • 199

  • 229

  • 280

  • 384

  • 482

  • 545

  • 645

  • 705

  • 726

  • 748

  • 724

  • 684

  • 590

  • 493

  • 350

  • 294

  • 178

  • 108

  • 42

  • 24

  • 2

Tiếng Anh

  • 11K số thí sinh
  • 3.42 trung bình
  • 3.2 trung vị
  • 7 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 5

  • 19

  • 38

  • 78

  • 169

  • 279

  • 452

  • 640

  • 759

  • 838

  • 1,005

  • 1,008

  • 900

  • 818

  • 735

  • 590

  • 484

  • 417

  • 306

  • 249

  • 214

  • 183

  • 156

  • 143

  • 85

  • 84

  • 81

  • 84

  • 54

  • 59

  • 46

  • 41

  • 33

  • 21

  • 27

  • 27

  • 23

  • 17

  • 18

  • 25

  • 9

  • 9

  • 8

  • 4

  • 2

  • 1

  • 1

Tiếng Pháp

  • 23 số thí sinh
  • 8.58 trung bình
  • 9 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 9.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 3

  • 2

  • 1

  • 2

  • 3

  • 4

  • 1

  • 1

Tiếng Nga

  • 13 số thí sinh
  • 8.14 trung bình
  • 8.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 7.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

Tiếng Nhật

  • 1 số thí sinh
  • 5.8 trung bình
  • 5.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 5.8 điểm
  • 5.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 20 số thí sinh
  • 8.63 trung bình
  • 8.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 8.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 4

  • 1

  • 3

  • 0

  • 2

  • 3

  • 1

  • 1