M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Thanh Hoá

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 28030053 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.98 47.9
1 28019088 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.98 47.9
3 28012989 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.88 47.25
4 28018402 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.87 47.2
5 28002238 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.86 47.15
6 28031147 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.85 47.1
7 28002194 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.82 46.9
8 28002553 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.79 46.75
9 28033730 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.78 46.65
9 28002519 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.78 46.65
11 28002550 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.76 46.55
11 28017124 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.76 46.55
13 28002312 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.75 46.5
14 28002234 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.72 46.3
14 28025915 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.72 46.35
16 28002504 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.7 46.2
17 28002301 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.69 46.15
17 28025036 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.69 46.15
17 28002274 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.69 46.15
20 28034066 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.68 46.05
20 28018313 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.68 46.1
22 28015586 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.67 46
23 28002589 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.66 45.95
24 28028212 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.65 45.9
24 28017225 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.65 45.9
26 28008217 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.64 45.85
27 28003325 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.62 45.7
27 28002159 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.62 45.7
29 28001016 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.61 45.65
30 28001202 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.58 45.5
30 28002713 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.58 45.5
30 28017325 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.58 45.5
33 28000634 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.56 45.35
33 28016774 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.56 45.35
33 28002534 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.56 45.35
33 28002400 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.56 45.35
37 28002536 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.54 45.25
37 28007696 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.54 45.25
37 28019471 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.54 45.25
40 28002626 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.53 45.2
40 28015683 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.53 45.15
42 28002218 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.52 45.15
42 28002748 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.52 45.15
44 28002317 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.51 45.05
45 28002481 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.5 45
45 28002742 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.5 45
47 28002179 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.49 44.95
47 28002659 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.49 44.95
47 28003481 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.49 44.95
50 28027174 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.48 44.85
50 28023567 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.48 44.85
50 28026128 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.48 44.85
53 28002305 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.47 44.8
54 28027602 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.45 44.7
54 28027797 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.45 44.7
54 28017356 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.45 44.7
57 28029581 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.44 44.65
58 28002768 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.43 44.6
58 28001156 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.43 44.6
60 28007364 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.42 44.5
60 28009182 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.42 44.55
60 28001053 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.42 44.5
60 28030611 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.42 44.5
60 28021796 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.42 44.55
60 28028602 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.42 44.5
60 28001693 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.42 44.55
67 28025853 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.41 44.45
67 28000043 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.41 44.45
69 28002482 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.4 44.4
69 28003302 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.4 44.4
69 28002645 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.4 44.4
69 28018754 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.4 44.4
73 28011350 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.39 44.35
73 28030474 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.39 44.35
73 28021617 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.39 44.35
73 28003885 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.39 44.35
73 28002229 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.39 44.35
73 28023328 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.39 44.35
79 28018251 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.38 44.25
79 28027409 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.38 44.25
79 28003471 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.38 44.3
79 28019310 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.38 44.3
83 28003352 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.37 44.2
83 28025842 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.37 44.2
83 28009710 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.37 44.2
86 28009432 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.36 44.15
86 28014910 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.36 44.15
86 28002203 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.36 44.15
86 28019602 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.36 44.15
90 28002509 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.35 44.1
90 28001287 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.35 44.1
92 28015704 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.34 44.05
92 28029447 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.34 44.05
92 28020124 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.34 44.05
95 28018809 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.33 44
96 28003311 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.32 43.9
96 28016668 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.32 43.95
96 28004221 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.32 43.9
96 28028401 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.32 43.9
96 28001045 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.32 43.95
96 28013084 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.32 43.9
96 28026434 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.32 43.9
96 28002190 Sở GDĐT Thanh Hoá 6 7.32 43.9

Toán

  • 35K số thí sinh
  • 4.45 trung bình
  • 4.2 trung vị
  • 202 < 1 điểm
  • 3 9.6 điểm
  • 3.6 điểm nhiều nhất
  • 178

  • 1

  • 0

  • 3

  • 20

  • 42

  • 83

  • 166

  • 298

  • 472

  • 688

  • 1,035

  • 1,237

  • 1,405

  • 1,494

  • 1,566

  • 1,565

  • 1,514

  • 1,577

  • 1,455

  • 1,440

  • 1,395

  • 1,258

  • 1,276

  • 1,170

  • 1,184

  • 1,137

  • 1,176

  • 1,190

  • 1,138

  • 1,106

  • 1,080

  • 919

  • 932

  • 809

  • 677

  • 558

  • 489

  • 360

  • 325

  • 247

  • 157

  • 99

  • 60

  • 42

  • 19

  • 5

  • 5

  • 3

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 34K số thí sinh
  • 5.63 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 26 < 1 điểm
  • 35 9 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 4

  • 7

  • 11

  • 4

  • 11

  • 61

  • 82

  • 104

  • 195

  • 216

  • 493

  • 425

  • 830

  • 620

  • 1,089

  • 791

  • 1,434

  • 836

  • 1,540

  • 1,038

  • 2,499

  • 1,490

  • 2,493

  • 1,570

  • 2,787

  • 1,596

  • 2,524

  • 1,480

  • 2,473

  • 1,219

  • 1,723

  • 847

  • 998

  • 370

  • 396

  • 97

  • 35

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 13K số thí sinh
  • 4.85 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 58 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 57

  • 0

  • 0

  • 1

  • 7

  • 38

  • 57

  • 146

  • 261

  • 368

  • 488

  • 551

  • 610

  • 671

  • 691

  • 600

  • 572

  • 523

  • 542

  • 562

  • 525

  • 502

  • 507

  • 485

  • 455

  • 459

  • 497

  • 451

  • 472

  • 395

  • 350

  • 318

  • 254

  • 206

  • 105

  • 54

  • 21

  • 3

  • 3

  • 1

  • 0

Hóa học

  • 13K số thí sinh
  • 4.8 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 79 < 1 điểm
  • 3 9.75 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 74

  • 0

  • 0

  • 5

  • 13

  • 39

  • 70

  • 126

  • 222

  • 374

  • 402

  • 548

  • 645

  • 627

  • 660

  • 658

  • 639

  • 607

  • 609

  • 553

  • 554

  • 560

  • 544

  • 553

  • 522

  • 518

  • 513

  • 459

  • 375

  • 341

  • 317

  • 234

  • 187

  • 146

  • 95

  • 59

  • 30

  • 19

  • 6

  • 3

  • 0

Sinh học

  • 13K số thí sinh
  • 4.22 trung bình
  • 4 trung vị
  • 46 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 3.75 điểm nhiều nhất
  • 44

  • 0

  • 0

  • 2

  • 10

  • 14

  • 27

  • 74

  • 151

  • 237

  • 359

  • 507

  • 718

  • 889

  • 1,004

  • 1,150

  • 1,128

  • 1,110

  • 1,029

  • 870

  • 697

  • 569

  • 425

  • 349

  • 243

  • 200

  • 167

  • 142

  • 85

  • 90

  • 74

  • 55

  • 44

  • 33

  • 18

  • 9

  • 4

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 24K số thí sinh
  • 3.63 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 128 < 1 điểm
  • 3 9.5 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 122

  • 0

  • 3

  • 3

  • 33

  • 80

  • 224

  • 434

  • 821

  • 1,185

  • 1,677

  • 2,035

  • 2,238

  • 2,302

  • 2,306

  • 2,001

  • 1,610

  • 1,398

  • 1,087

  • 914

  • 686

  • 539

  • 413

  • 303

  • 233

  • 181

  • 154

  • 129

  • 123

  • 119

  • 83

  • 76

  • 64

  • 69

  • 38

  • 19

  • 21

  • 8

  • 3

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 23K số thí sinh
  • 5.3 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 120 < 1 điểm
  • 12 9.75 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 119

  • 0

  • 0

  • 1

  • 8

  • 7

  • 21

  • 39

  • 67

  • 134

  • 161

  • 258

  • 346

  • 525

  • 685

  • 842

  • 1,106

  • 1,270

  • 1,532

  • 1,632

  • 1,800

  • 1,877

  • 1,733

  • 1,648

  • 1,501

  • 1,258

  • 1,133

  • 865

  • 711

  • 527

  • 399

  • 336

  • 229

  • 193

  • 139

  • 108

  • 85

  • 42

  • 22

  • 12

  • 0

GDCD

  • 20K số thí sinh
  • 6.81 trung bình
  • 7 trung vị
  • 82 < 1 điểm
  • 9 10 điểm
  • 7 điểm nhiều nhất
  • 81

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 4

  • 4

  • 9

  • 11

  • 32

  • 28

  • 42

  • 75

  • 104

  • 117

  • 166

  • 227

  • 312

  • 378

  • 458

  • 605

  • 741

  • 870

  • 1,112

  • 1,213

  • 1,429

  • 1,591

  • 1,705

  • 1,663

  • 1,643

  • 1,500

  • 1,251

  • 920

  • 786

  • 547

  • 371

  • 207

  • 89

  • 29

  • 9

Tiếng Anh

  • 29K số thí sinh
  • 3.37 trung bình
  • 3 trung vị
  • 56 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 26

  • 0

  • 1

  • 4

  • 25

  • 89

  • 152

  • 257

  • 490

  • 807

  • 1,267

  • 1,824

  • 2,239

  • 2,488

  • 2,695

  • 2,462

  • 2,215

  • 1,926

  • 1,545

  • 1,257

  • 1,034

  • 788

  • 615

  • 556

  • 428

  • 347

  • 320

  • 273

  • 251

  • 241

  • 191

  • 192

  • 198

  • 173

  • 151

  • 140

  • 145

  • 118

  • 125

  • 103

  • 103

  • 64

  • 77

  • 53

  • 30

  • 22

  • 8

  • 4

  • 6

  • 1

  • 0

Tiếng Pháp

  • 7 số thí sinh
  • 8.94 trung bình
  • 8.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.4 điểm
  • 8.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Nga

  • 3 số thí sinh
  • 7.33 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8.6 điểm
  • 6.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Nhật

  • 3 số thí sinh
  • 5.67 trung bình
  • 8 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 0 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0