M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 33003004 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.84 47.05
2 33003410 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.81 46.85
3 33002931 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.76 46.55
4 33003287 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.75 46.5
5 33002498 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.73 46.4
6 33003258 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.7 46.2
7 33003776 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.69 46.15
8 33003382 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.68 46.1
9 33002824 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.67 46
10 33003327 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.66 45.95
11 33003676 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.61 45.65
12 33003338 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.6 45.6
13 33000469 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.57 45.45
14 33000124 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.52 45.1
14 33003320 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.52 45.1
14 33001536 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.52 45.1
14 33010544 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.52 45.1
18 33003189 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.51 45.05
19 33004069 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.5 45
19 33003569 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.5 45
21 33003718 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.48 44.9
22 33003117 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.46 44.75
23 33004034 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.45 44.7
23 33003260 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.45 44.7
25 33003199 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.44 44.65
26 33003686 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.42 44.55
26 33003509 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.42 44.5
28 33003179 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.41 44.45
28 33011063 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.41 44.45
30 33000217 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.4 44.4
30 33003777 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.4 44.4
30 33009274 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.4 44.4
33 33001247 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.39 44.35
34 33003798 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.37 44.2
35 33003942 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.36 44.15
35 33003809 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.36 44.15
37 33004164 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.35 44.1
38 33003143 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.33 44
39 33004389 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.32 43.9
39 33003783 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.32 43.95
41 33003425 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.31 43.85
41 33001396 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.31 43.85
43 33003412 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.3 43.8
43 33006654 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.3 43.8
43 33003858 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.3 43.8
46 33003432 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.28 43.65
46 33003725 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.28 43.65
48 33009594 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.27 43.6
48 33004258 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.27 43.6
50 33003667 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.26 43.55
51 33000304 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.24 43.42
51 33002946 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.24 43.45
53 33000593 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.22 43.35
53 33003668 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.22 43.3
53 33004827 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.22 43.3
56 33004191 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.21 43.25
56 33003086 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.21 43.25
56 33003429 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.21 43.25
59 33004239 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.2 43.2
59 33002723 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.2 43.2
59 33003367 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.2 43.2
59 33004979 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.2 43.2
59 33004939 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.2 43.2
64 33004207 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.19 43.15
65 33004396 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.18 43.1
65 33003551 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.18 43.1
65 33004142 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.18 43.05
68 33010181 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.17 43
68 33003405 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.17 43
70 33000363 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.16 42.95
70 33011240 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.16 42.95
72 33003501 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.14 42.85
72 33004220 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.14 42.85
74 33003995 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.13 42.8
74 33003500 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.13 42.8
74 33003025 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.13 42.78
77 33003552 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.12 42.75
77 33003376 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.12 42.75
77 33003023 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.12 42.75
80 33003319 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.11 42.65
80 33003328 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.11 42.65
82 33004409 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.1 42.6
82 33003219 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.1 42.6
84 33003065 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.09 42.55
84 33010870 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.09 42.55
84 33004708 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.09 42.55
84 33011894 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.09 42.55
84 33003460 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.09 42.55
89 33008459 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.08 42.45
89 33003687 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.08 42.5
89 33001441 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.08 42.5
89 33001482 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.08 42.5
89 33003461 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.08 42.45
94 33008981 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.07 42.45
95 33004118 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.06 42.35
95 33004314 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.06 42.35
95 33002966 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.06 42.35
95 33003045 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.06 42.35
95 33002424 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.06 42.35
100 33003198 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.05 42.3
100 33008870 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.05 42.3
100 33004381 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.05 42.3
100 33005832 Sở GDĐT Thừa Thiên - Huế 6 7.05 42.3

Toán

  • 12K số thí sinh
  • 4.89 trung bình
  • 5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9.4 điểm
  • 5.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 10

  • 29

  • 53

  • 89

  • 138

  • 205

  • 249

  • 279

  • 339

  • 348

  • 403

  • 450

  • 406

  • 450

  • 494

  • 452

  • 555

  • 526

  • 558

  • 491

  • 568

  • 598

  • 605

  • 588

  • 532

  • 533

  • 473

  • 404

  • 341

  • 305

  • 227

  • 184

  • 143

  • 109

  • 60

  • 42

  • 30

  • 16

  • 13

  • 2

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 12K số thí sinh
  • 4.9 trung bình
  • 5 trung vị
  • 7 < 1 điểm
  • 2 9 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 4

  • 2

  • 5

  • 22

  • 38

  • 52

  • 88

  • 145

  • 249

  • 309

  • 439

  • 383

  • 477

  • 506

  • 631

  • 614

  • 789

  • 803

  • 1,089

  • 852

  • 904

  • 747

  • 806

  • 491

  • 497

  • 301

  • 295

  • 143

  • 158

  • 72

  • 61

  • 23

  • 12

  • 3

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 4,656 số thí sinh
  • 5.21 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 10 9 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 17

  • 26

  • 34

  • 52

  • 83

  • 100

  • 129

  • 183

  • 157

  • 205

  • 203

  • 256

  • 263

  • 233

  • 282

  • 257

  • 274

  • 241

  • 254

  • 246

  • 251

  • 222

  • 168

  • 134

  • 125

  • 89

  • 77

  • 40

  • 29

  • 13

  • 10

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 4,719 số thí sinh
  • 5.26 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 5.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 2

  • 7

  • 18

  • 30

  • 64

  • 74

  • 99

  • 129

  • 143

  • 188

  • 168

  • 210

  • 242

  • 246

  • 256

  • 277

  • 262

  • 274

  • 295

  • 278

  • 261

  • 273

  • 211

  • 193

  • 154

  • 117

  • 84

  • 59

  • 33

  • 31

  • 20

  • 7

  • 8

  • 2

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 4,565 số thí sinh
  • 4.59 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 4.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 2

  • 4

  • 13

  • 37

  • 59

  • 97

  • 135

  • 191

  • 228

  • 315

  • 321

  • 353

  • 398

  • 363

  • 356

  • 328

  • 284

  • 199

  • 169

  • 134

  • 111

  • 93

  • 82

  • 80

  • 60

  • 37

  • 36

  • 30

  • 19

  • 17

  • 8

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 7,659 số thí sinh
  • 3.62 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 9

  • 27

  • 57

  • 151

  • 240

  • 401

  • 527

  • 677

  • 762

  • 773

  • 705

  • 651

  • 546

  • 484

  • 386

  • 303

  • 199

  • 157

  • 135

  • 101

  • 72

  • 54

  • 56

  • 40

  • 34

  • 29

  • 17

  • 21

  • 16

  • 10

  • 9

  • 7

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 7,495 số thí sinh
  • 5.35 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 2 9.75 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 2

  • 4

  • 18

  • 25

  • 34

  • 57

  • 63

  • 118

  • 142

  • 213

  • 227

  • 335

  • 392

  • 466

  • 515

  • 584

  • 617

  • 585

  • 601

  • 527

  • 457

  • 358

  • 314

  • 221

  • 178

  • 126

  • 90

  • 79

  • 57

  • 42

  • 24

  • 11

  • 8

  • 1

  • 2

  • 0

GDCD

  • 7,086 số thí sinh
  • 6.9 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 13 9.75 điểm
  • 6.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 1

  • 2

  • 5

  • 7

  • 11

  • 12

  • 34

  • 28

  • 61

  • 67

  • 106

  • 125

  • 162

  • 182

  • 265

  • 309

  • 372

  • 423

  • 490

  • 576

  • 554

  • 576

  • 571

  • 539

  • 488

  • 388

  • 278

  • 198

  • 130

  • 73

  • 37

  • 13

  • 0

Tiếng Anh

  • 10K số thí sinh
  • 3.76 trung bình
  • 3.4 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 1

  • 10

  • 32

  • 69

  • 123

  • 245

  • 354

  • 491

  • 560

  • 730

  • 814

  • 745

  • 714

  • 687

  • 581

  • 459

  • 470

  • 422

  • 295

  • 330

  • 256

  • 220

  • 228

  • 178

  • 184

  • 148

  • 129

  • 130

  • 105

  • 103

  • 90

  • 97

  • 69

  • 59

  • 59

  • 55

  • 41

  • 29

  • 25

  • 27

  • 19

  • 11

  • 10

  • 6

  • 3

  • 1

  • 0

Tiếng Pháp

  • 35 số thí sinh
  • 5.84 trung bình
  • 5.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.4 điểm
  • 4.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 2

  • 3

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 1

  • 1

  • 3

  • 1

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Nhật

  • 65 số thí sinh
  • 6.73 trung bình
  • 7.2 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.6 điểm
  • 4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 2

  • 2

  • 1

  • 0

  • 4

  • 1

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 2

  • 1

  • 0

  • 4

  • 0

  • 2

  • 2

  • 0

  • 3

  • 3

  • 2

  • 2

  • 4

  • 2

  • 4

  • 3

  • 1

  • 2

  • 3

  • 4

  • 2

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 7 số thí sinh
  • 5 trung bình
  • 5.2 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 6.2 điểm
  • 3.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0