M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Tiền Giang

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 53007695 Sở GDĐT Tiền Giang 6 8.08 48.5
1 53008049 Sở GDĐT Tiền Giang 6 8.08 48.45
3 53005572 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.93 47.6
4 53002869 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.92 47.5
5 53007213 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.88 47.25
5 53008143 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.88 47.25
5 53002860 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.88 47.3
8 53006888 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.85 47.1
9 53007800 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.82 46.95
10 53007697 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.81 46.85
11 53008228 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.76 46.55
12 53007986 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.68 46.05
12 53010199 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.68 46.05
14 53007185 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.67 46
14 53012866 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.67 46
16 53001646 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.64 45.85
17 53006825 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.63 45.8
18 53007358 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.62 45.75
18 53008196 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.62 45.7
20 53006080 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.59 45.55
20 53006952 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.59 45.55
20 53007989 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.59 45.55
23 53000351 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.58 45.45
24 53011495 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.57 45.4
24 53006197 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.57 45.4
26 53008275 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.55 45.3
27 53006901 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.54 45.25
27 53007908 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.54 45.25
29 53007019 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.52 45.15
29 53006882 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.52 45.1
31 53012550 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.51 45.05
31 53005568 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.51 45.05
31 53007048 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.51 45.05
31 53006390 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.51 45.05
35 53007883 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.5 45
36 53008191 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.49 44.95
37 53012686 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.48 44.9
37 53007820 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.48 44.9
39 53007146 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.47 44.85
40 53010087 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.46 44.78
41 53007969 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.45 44.7
41 53007149 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.45 44.7
43 53008271 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.44 44.65
44 53002618 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.43 44.55
45 53008005 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.42 44.5
46 53008248 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.41 44.45
47 53007710 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.39 44.35
47 53011205 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.39 44.35
49 53007018 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.38 44.25
49 53006842 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.38 44.3
49 53006872 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.38 44.3
49 53008269 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.38 44.25
49 53005182 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.38 44.25
54 53006876 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.37 44.2
54 53007042 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.37 44.2
54 53013582 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.37 44.2
57 53006958 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.36 44.15
58 53010210 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.35 44.1
58 53003806 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.35 44.1
58 53008320 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.35 44.1
61 53005813 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.34 44.05
62 53007081 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.32 43.9
62 53007023 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.32 43.9
62 53012677 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.32 43.95
62 53013357 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.32 43.95
62 53001761 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.32 43.9
62 53014042 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.32 43.9
68 53012779 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.31 43.85
69 53007798 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.3 43.8
70 53013322 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.29 43.75
70 53005471 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.29 43.75
72 53005384 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.28 43.7
72 53007326 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.28 43.65
72 53012616 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.28 43.65
72 53007352 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.28 43.7
72 53006822 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.28 43.65
77 53011581 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.27 43.6
77 53007483 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.27 43.6
79 53008221 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.26 43.55
79 53006824 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.26 43.55
79 53005923 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.26 43.55
79 53004922 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.26 43.55
79 53007542 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.26 43.55
79 53002888 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.26 43.55
85 53002905 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.24 43.45
85 53005155 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.24 43.45
85 53003115 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.24 43.45
88 53007371 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.23 43.4
88 53003521 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.23 43.4
88 53010469 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.23 43.4
91 53012344 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.22 43.3
91 53007876 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.22 43.3
91 53007357 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.22 43.35
91 53002605 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.22 43.3
95 53004363 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.21 43.25
95 53007842 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.21 43.25
95 53007525 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.21 43.25
95 53001486 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.21 43.25
95 53013692 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.21 43.25
100 53005609 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.2 43.2
100 53003864 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.2 43.2
100 53008425 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.2 43.2
100 53008926 Sở GDĐT Tiền Giang 6 7.2 43.2

Toán

  • 14K số thí sinh
  • 5.23 trung bình
  • 5.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.4 điểm
  • 5.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 3

  • 4

  • 16

  • 22

  • 46

  • 57

  • 110

  • 129

  • 162

  • 201

  • 285

  • 317

  • 365

  • 419

  • 517

  • 555

  • 624

  • 719

  • 816

  • 782

  • 878

  • 898

  • 895

  • 917

  • 830

  • 730

  • 671

  • 526

  • 449

  • 327

  • 274

  • 201

  • 125

  • 88

  • 54

  • 35

  • 16

  • 11

  • 5

  • 5

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 14K số thí sinh
  • 5.36 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 3 9.25 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 2

  • 9

  • 20

  • 16

  • 38

  • 54

  • 87

  • 122

  • 227

  • 259

  • 389

  • 410

  • 582

  • 607

  • 875

  • 793

  • 1,239

  • 1,059

  • 1,226

  • 1,096

  • 1,144

  • 864

  • 807

  • 601

  • 545

  • 314

  • 241

  • 142

  • 123

  • 46

  • 30

  • 6

  • 5

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 9,485 số thí sinh
  • 4.89 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 7

  • 11

  • 52

  • 66

  • 110

  • 175

  • 209

  • 319

  • 388

  • 479

  • 527

  • 579

  • 608

  • 660

  • 608

  • 623

  • 630

  • 602

  • 521

  • 464

  • 388

  • 322

  • 291

  • 238

  • 199

  • 151

  • 105

  • 81

  • 37

  • 25

  • 6

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 9,520 số thí sinh
  • 4.82 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 9

  • 19

  • 59

  • 90

  • 144

  • 218

  • 269

  • 338

  • 431

  • 471

  • 501

  • 547

  • 594

  • 591

  • 593

  • 652

  • 595

  • 589

  • 578

  • 509

  • 443

  • 322

  • 262

  • 207

  • 161

  • 118

  • 61

  • 51

  • 33

  • 28

  • 14

  • 11

  • 5

  • 4

  • 1

  • 0

Sinh học

  • 9,481 số thí sinh
  • 4.7 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 14

  • 20

  • 56

  • 130

  • 174

  • 279

  • 420

  • 533

  • 644

  • 725

  • 814

  • 845

  • 854

  • 809

  • 697

  • 594

  • 491

  • 376

  • 298

  • 196

  • 149

  • 101

  • 80

  • 58

  • 34

  • 21

  • 23

  • 21

  • 8

  • 6

  • 6

  • 1

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 4,868 số thí sinh
  • 3.88 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9.25 điểm
  • 3.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 7

  • 33

  • 58

  • 111

  • 195

  • 279

  • 346

  • 401

  • 438

  • 419

  • 451

  • 357

  • 332

  • 273

  • 264

  • 179

  • 148

  • 116

  • 113

  • 65

  • 62

  • 56

  • 39

  • 30

  • 28

  • 21

  • 12

  • 10

  • 5

  • 6

  • 5

  • 5

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 4,726 số thí sinh
  • 5.63 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.75 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 2

  • 2

  • 6

  • 14

  • 12

  • 31

  • 43

  • 62

  • 120

  • 140

  • 203

  • 260

  • 317

  • 375

  • 385

  • 468

  • 382

  • 390

  • 343

  • 277

  • 220

  • 198

  • 121

  • 97

  • 101

  • 51

  • 37

  • 22

  • 21

  • 13

  • 6

  • 3

  • 2

  • 0

GDCD

  • 4,196 số thí sinh
  • 7.54 trung bình
  • 7.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 9 10 điểm
  • 7.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 1

  • 2

  • 4

  • 4

  • 14

  • 16

  • 27

  • 56

  • 90

  • 90

  • 122

  • 160

  • 209

  • 267

  • 302

  • 316

  • 390

  • 415

  • 392

  • 357

  • 307

  • 252

  • 179

  • 124

  • 67

  • 21

  • 9

Tiếng Anh

  • 12K số thí sinh
  • 4.17 trung bình
  • 4 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 2 9.6 điểm
  • 3.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 3

  • 10

  • 46

  • 64

  • 116

  • 185

  • 311

  • 386

  • 516

  • 633

  • 703

  • 703

  • 756

  • 757

  • 729

  • 690

  • 650

  • 560

  • 487

  • 489

  • 436

  • 386

  • 376

  • 335

  • 243

  • 245

  • 194

  • 195

  • 144

  • 136

  • 120

  • 95

  • 102

  • 60

  • 48

  • 63

  • 39

  • 27

  • 21

  • 13

  • 14

  • 4

  • 3

  • 2

  • 0

  • 0

Tiếng Pháp

  • 4 số thí sinh
  • 7.75 trung bình
  • 6.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.4 điểm
  • 6.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0