M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 02011561 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 8.51 51.05
2 02007717 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 8.24 49.45
3 02003040 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 8.2 49.2
3 02042230 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 8.2 49.2
5 02011397 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 8.18 49.1
6 02038438 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 8.15 48.9
7 02001227 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 8.14 48.85
8 02044194 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 8.09 48.55
8 02055337 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 8.09 48.55
10 02068013 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 8.08 48.47
10 02011299 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 8.08 48.45
12 02042362 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 8.04 48.25
12 02042099 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 8.04 48.25
14 02008651 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 8.02 48.1
14 02002521 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 8.02 48.15
16 02011193 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 8.01 48.05
17 02010799 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.99 47.95
17 02012878 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.99 47.95
19 02044326 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.98 47.9
19 02046306 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.98 47.85
21 02041084 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.97 47.85
21 02062098 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.97 47.85
23 02036099 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.96 47.75
23 02008730 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.96 47.75
25 02045718 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.94 47.65
26 02045690 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.93 47.6
27 02011499 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.92 47.55
28 02008431 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.91 47.45
29 02011720 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.89 47.35
29 02012861 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.89 47.35
29 02044428 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.89 47.35
32 02033903 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.88 47.25
33 02068251 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.86 47.15
33 02008515 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.86 47.15
33 02045322 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.86 47.15
36 02045239 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.85 47.1
37 02008380 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.84 47.05
38 02060643 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.83 47
39 02060218 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.82 46.9
40 02064339 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.81 46.85
41 02058585 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.79 46.75
41 02001108 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.79 46.75
41 02044960 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.79 46.75
44 02002407 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.78 46.65
44 02000765 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.78 46.65
44 02044720 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.78 46.65
44 02063954 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.78 46.7
44 02042221 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.78 46.7
49 02040591 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.76 46.55
50 02002405 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.75 46.5
50 02008470 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.75 46.5
50 02002334 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.75 46.5
53 02044342 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.74 46.45
53 02028328 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.74 46.45
53 02061440 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.74 46.45
53 02064580 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.74 46.45
53 02045632 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.74 46.45
58 02017096 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.73 46.4
59 02034028 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.72 46.35
59 02008460 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.72 46.35
59 02002409 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.72 46.35
59 02002295 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.72 46.3
59 02062061 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.72 46.3
59 02010840 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.72 46.3
65 02042289 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 7 7.71 54
66 02000761 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.7 46.2
66 02012744 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.7 46.2
66 02008496 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.7 46.2
66 02008554 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.7 46.2
66 02056224 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.7 46.2
66 02056613 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.7 46.2
72 02001153 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.69 46.15
72 02001371 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.69 46.15
74 02002351 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.68 46.05
74 02008711 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.68 46.05
74 02042434 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.68 46.05
74 02033868 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.68 46.05
74 02016540 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.68 46.1
74 02044545 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.68 46.1
74 02045156 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.68 46.05
74 02000985 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.68 46.05
82 02045341 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.67 46
82 02040486 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.67 46
82 02002165 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.67 46
85 02011466 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.66 45.95
85 02005982 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.66 45.95
85 02007905 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.66 45.95
88 02047671 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.65 45.9
88 02045251 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.65 45.9
88 02061978 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.65 45.9
91 02067959 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.64 45.85
91 02008677 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.64 45.85
91 02000998 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.64 45.85
94 02006311 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.63 45.8
94 02000503 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.63 45.8
94 02044850 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.63 45.8
97 02038447 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.62 45.75
97 02045447 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.62 45.7
97 02044729 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.62 45.75
97 02010774 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.62 45.75
97 02010651 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.62 45.75
97 02011052 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.62 45.7
97 02011086 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.62 45.7
97 02000520 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.62 45.75
97 02001109 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.62 45.75
97 02011486 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.62 45.7
97 02046326 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 7.62 45.7

Toán

  • 78K số thí sinh
  • 5.41 trung bình
  • 5.4 trung vị
  • 535 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 5.6 điểm nhiều nhất
  • 532

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 3

  • 14

  • 30

  • 33

  • 67

  • 107

  • 180

  • 203

  • 359

  • 501

  • 623

  • 851

  • 1,137

  • 1,500

  • 1,885

  • 2,246

  • 2,732

  • 3,278

  • 3,684

  • 4,222

  • 4,754

  • 5,096

  • 5,296

  • 5,443

  • 5,380

  • 5,147

  • 4,626

  • 4,024

  • 3,427

  • 2,906

  • 2,161

  • 1,714

  • 1,270

  • 938

  • 678

  • 427

  • 258

  • 150

  • 81

  • 35

  • 18

  • 6

  • 6

  • 1

  • 0

  • 1

Ngữ văn

  • 76K số thí sinh
  • 5.39 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 13 < 1 điểm
  • 5 9 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 4

  • 2

  • 3

  • 4

  • 15

  • 31

  • 53

  • 71

  • 163

  • 205

  • 403

  • 590

  • 1,066

  • 1,029

  • 1,611

  • 1,737

  • 2,851

  • 2,778

  • 4,698

  • 4,251

  • 7,503

  • 5,956

  • 7,683

  • 6,204

  • 7,483

  • 4,929

  • 4,960

  • 2,925

  • 2,919

  • 1,390

  • 998

  • 460

  • 345

  • 104

  • 54

  • 24

  • 5

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 50K số thí sinh
  • 5.03 trung bình
  • 5 trung vị
  • 241 < 1 điểm
  • 3 9.5 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 239

  • 0

  • 0

  • 2

  • 15

  • 32

  • 72

  • 138

  • 238

  • 454

  • 627

  • 901

  • 1,323

  • 1,691

  • 2,094

  • 2,488

  • 2,988

  • 3,157

  • 3,347

  • 3,435

  • 3,410

  • 3,368

  • 3,046

  • 2,861

  • 2,483

  • 2,196

  • 1,981

  • 1,743

  • 1,449

  • 1,205

  • 983

  • 694

  • 478

  • 296

  • 149

  • 61

  • 29

  • 7

  • 3

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 50K số thí sinh
  • 4.89 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 279 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 271

  • 0

  • 0

  • 8

  • 8

  • 39

  • 75

  • 191

  • 325

  • 533

  • 815

  • 1,253

  • 1,660

  • 2,032

  • 2,478

  • 2,823

  • 3,030

  • 3,261

  • 3,461

  • 3,368

  • 3,276

  • 3,209

  • 2,923

  • 2,740

  • 2,425

  • 2,087

  • 1,872

  • 1,440

  • 1,260

  • 931

  • 727

  • 580

  • 395

  • 266

  • 196

  • 110

  • 71

  • 36

  • 13

  • 1

  • 0

Sinh học

  • 49K số thí sinh
  • 4.58 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 172 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 4.25 điểm nhiều nhất
  • 171

  • 0

  • 0

  • 1

  • 4

  • 16

  • 44

  • 126

  • 268

  • 499

  • 804

  • 1,314

  • 1,820

  • 2,520

  • 3,103

  • 3,674

  • 4,081

  • 4,219

  • 4,148

  • 3,886

  • 3,702

  • 3,137

  • 2,663

  • 2,143

  • 1,643

  • 1,277

  • 1,006

  • 773

  • 625

  • 435

  • 364

  • 293

  • 218

  • 128

  • 84

  • 59

  • 30

  • 7

  • 6

  • 1

  • 0

Lịch sử

  • 28K số thí sinh
  • 3.89 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 259 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 249

  • 1

  • 0

  • 9

  • 16

  • 54

  • 139

  • 285

  • 503

  • 951

  • 1,261

  • 1,801

  • 2,255

  • 2,371

  • 2,586

  • 2,407

  • 2,346

  • 2,020

  • 1,840

  • 1,615

  • 1,258

  • 990

  • 785

  • 572

  • 459

  • 337

  • 278

  • 174

  • 129

  • 94

  • 94

  • 49

  • 37

  • 27

  • 13

  • 5

  • 10

  • 5

  • 1

  • 1

  • 0

Địa lí

  • 27K số thí sinh
  • 5.54 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 239 < 1 điểm
  • 3 9.5 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 238

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 3

  • 14

  • 16

  • 16

  • 35

  • 75

  • 90

  • 166

  • 240

  • 373

  • 576

  • 800

  • 1,160

  • 1,520

  • 1,923

  • 2,218

  • 2,340

  • 2,406

  • 2,365

  • 2,287

  • 2,066

  • 1,659

  • 1,280

  • 1,097

  • 786

  • 585

  • 396

  • 245

  • 143

  • 76

  • 38

  • 19

  • 9

  • 3

  • 0

  • 0

GDCD

  • 23K số thí sinh
  • 7.51 trung bình
  • 7.5 trung vị
  • 93 < 1 điểm
  • 19 10 điểm
  • 8 điểm nhiều nhất
  • 92

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 6

  • 6

  • 7

  • 4

  • 15

  • 13

  • 16

  • 30

  • 41

  • 66

  • 119

  • 140

  • 224

  • 326

  • 488

  • 634

  • 806

  • 1,150

  • 1,413

  • 1,776

  • 2,032

  • 2,153

  • 2,157

  • 2,203

  • 1,989

  • 1,731

  • 1,324

  • 976

  • 571

  • 283

  • 100

  • 19

Tiếng Anh

  • 64K số thí sinh
  • 5.06 trung bình
  • 4.8 trung vị
  • 276 < 1 điểm
  • 17 10 điểm
  • 4 điểm nhiều nhất
  • 272

  • 0

  • 1

  • 1

  • 2

  • 17

  • 39

  • 62

  • 143

  • 248

  • 465

  • 735

  • 1,083

  • 1,431

  • 1,745

  • 2,060

  • 2,383

  • 2,549

  • 2,720

  • 2,785

  • 2,889

  • 2,849

  • 2,708

  • 2,660

  • 2,596

  • 2,398

  • 2,382

  • 2,215

  • 2,171

  • 2,086

  • 1,931

  • 1,709

  • 1,774

  • 1,635

  • 1,557

  • 1,424

  • 1,327

  • 1,319

  • 1,185

  • 1,070

  • 984

  • 855

  • 749

  • 657

  • 489

  • 406

  • 328

  • 236

  • 108

  • 54

  • 17

Tiếng Pháp

  • 175 số thí sinh
  • 5.5 trung bình
  • 5.4 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 5.4 điểm nhiều nhất
  • 4

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 3

  • 2

  • 4

  • 1

  • 4

  • 7

  • 7

  • 3

  • 5

  • 5

  • 2

  • 8

  • 4

  • 6

  • 4

  • 9

  • 10

  • 2

  • 10

  • 8

  • 3

  • 6

  • 2

  • 5

  • 4

  • 5

  • 3

  • 7

  • 3

  • 3

  • 2

  • 4

  • 3

  • 5

  • 1

  • 1

  • 6

  • 1

  • 0

  • 0

Tiếng Đức

  • 7 số thí sinh
  • 5.54 trung bình
  • 6.2 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 6.8 điểm
  • 2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Nhật

  • 115 số thí sinh
  • 6.15 trung bình
  • 6.2 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 7 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 1

  • 4

  • 3

  • 0

  • 2

  • 3

  • 6

  • 1

  • 6

  • 4

  • 2

  • 4

  • 5

  • 4

  • 4

  • 3

  • 6

  • 3

  • 6

  • 7

  • 5

  • 1

  • 0

  • 1

  • 6

  • 1

  • 4

  • 3

  • 4

  • 4

  • 2

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 168 số thí sinh
  • 7.35 trung bình
  • 7.8 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 8 điểm nhiều nhất
  • 5

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 2

  • 3

  • 1

  • 3

  • 3

  • 2

  • 2

  • 2

  • 3

  • 5

  • 7

  • 1

  • 6

  • 3

  • 3

  • 7

  • 7

  • 8

  • 9

  • 12

  • 6

  • 8

  • 10

  • 11

  • 6

  • 12

  • 10

  • 5

  • 1

  • 1