M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Trà Vinh

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 58002570 Sở GDĐT Trà Vinh 6 8.32 49.9
2 58002476 Sở GDĐT Trà Vinh 6 8.08 48.45
3 58002741 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.72 46.3
4 58003816 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.68 46.1
5 58006352 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.6 45.6
6 58002533 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.57 45.45
7 58002670 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.55 45.3
8 58003424 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.44 44.65
9 58002762 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.42 44.5
10 58002697 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.39 44.35
11 58002552 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.38 44.3
12 58001405 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.28 43.65
12 58002580 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.28 43.65
14 58002394 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.23 43.4
14 58002565 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.23 43.4
16 58004929 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.22 43.3
16 58005583 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.22 43.3
18 58002885 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.2 43.2
19 58004688 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.19 43.15
20 58007072 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.18 43.1
21 58006655 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.14 42.85
22 58000038 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.07 42.45
22 58002664 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.07 42.4
24 58003358 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.05 42.3
24 58002640 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.05 42.3
26 58002755 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.04 42.25
27 58000868 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.03 42.2
27 58002548 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.03 42.2
27 58005706 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.03 42.2
30 58005851 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.02 42.1
31 58006327 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7.01 42.05
32 58000309 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7 42
32 58002713 Sở GDĐT Trà Vinh 6 7 42
34 58002473 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.98 41.9
34 58002538 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.98 41.9
34 58005575 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.98 41.85
34 58002521 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.98 41.9
34 58005640 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.98 41.9
39 58004835 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.97 41.8
40 58002825 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.96 41.75
41 58001093 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.94 41.65
42 58002497 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.93 41.6
42 58006562 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.93 41.6
42 58004800 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.93 41.55
45 58002904 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.92 41.5
45 58006309 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.92 41.5
45 58002734 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.92 41.5
45 58006538 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.92 41.55
45 58002436 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.92 41.5
45 58004730 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.92 41.5
51 58000515 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.91 41.45
51 58002568 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.91 41.45
53 58002596 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.88 41.3
53 58002512 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.88 41.3
53 58003141 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.88 41.25
53 58002556 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.88 41.25
57 58000098 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.87 41.2
57 58007405 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.87 41.2
59 58004898 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.84 41.05
59 58002785 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.84 41.05
61 58001372 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.83 41
62 58001403 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.82 40.95
62 58004780 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.82 40.9
62 58004748 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.82 40.95
65 58005809 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.81 40.85
65 58002804 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.81 40.85
65 58007466 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.81 40.85
65 58002982 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.81 40.85
65 58003613 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.81 40.85
70 58001045 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.8 40.8
70 58000961 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.8 40.8
70 58002502 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.8 40.8
70 58001108 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.8 40.8
74 58000249 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.79 40.75
74 58002613 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.79 40.75
74 58003502 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.79 40.75
74 58005957 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.79 40.75
78 58002435 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.78 40.7
78 58000026 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.78 40.7
80 58003378 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.76 40.55
81 58000847 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.75 40.5
81 58006178 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.75 40.5
81 58003121 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.75 40.5
81 58002087 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.75 40.5
81 58002817 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.75 40.5
81 58000106 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.75 40.5
81 58002805 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.75 40.5
88 58001231 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.74 40.45
89 58001857 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.73 40.4
89 58001345 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.73 40.4
91 58002767 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.72 40.35
91 58002695 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.72 40.35
91 58006242 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.72 40.3
91 58006872 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.72 40.3
91 58002812 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.72 40.35
91 58002886 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.72 40.3
91 58002683 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.72 40.3
91 58007494 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.72 40.35
91 58005732 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.72 40.35
91 58005951 Sở GDĐT Trà Vinh 6 6.72 40.35

Toán

  • 8,152 số thí sinh
  • 4.52 trung bình
  • 4.4 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 4 8.8 điểm
  • 4.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 4

  • 10

  • 21

  • 38

  • 68

  • 116

  • 160

  • 206

  • 233

  • 291

  • 333

  • 371

  • 389

  • 468

  • 451

  • 468

  • 468

  • 433

  • 478

  • 445

  • 417

  • 371

  • 388

  • 322

  • 314

  • 239

  • 180

  • 131

  • 104

  • 85

  • 52

  • 35

  • 20

  • 15

  • 10

  • 3

  • 8

  • 1

  • 4

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 8,082 số thí sinh
  • 5.27 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 9

  • 15

  • 28

  • 42

  • 84

  • 113

  • 169

  • 207

  • 259

  • 269

  • 377

  • 364

  • 493

  • 391

  • 750

  • 549

  • 728

  • 560

  • 604

  • 442

  • 481

  • 292

  • 316

  • 184

  • 157

  • 85

  • 65

  • 25

  • 13

  • 7

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 2,792 số thí sinh
  • 4.58 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 2

  • 8

  • 13

  • 24

  • 33

  • 63

  • 80

  • 117

  • 145

  • 161

  • 194

  • 182

  • 224

  • 210

  • 244

  • 203

  • 193

  • 151

  • 116

  • 90

  • 97

  • 55

  • 51

  • 45

  • 23

  • 21

  • 15

  • 18

  • 6

  • 1

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 2,841 số thí sinh
  • 4.71 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 3

  • 4

  • 12

  • 28

  • 31

  • 56

  • 79

  • 109

  • 138

  • 162

  • 163

  • 182

  • 199

  • 199

  • 199

  • 220

  • 196

  • 179

  • 156

  • 125

  • 114

  • 72

  • 62

  • 41

  • 36

  • 26

  • 15

  • 10

  • 7

  • 8

  • 4

  • 4

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 2,810 số thí sinh
  • 4.9 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 4 9.25 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 4

  • 6

  • 13

  • 25

  • 46

  • 80

  • 75

  • 119

  • 155

  • 179

  • 218

  • 254

  • 254

  • 238

  • 220

  • 208

  • 159

  • 164

  • 108

  • 82

  • 61

  • 38

  • 40

  • 22

  • 5

  • 13

  • 10

  • 6

  • 3

  • 0

  • 4

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 5,399 số thí sinh
  • 3.76 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8.75 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 22

  • 24

  • 61

  • 99

  • 203

  • 327

  • 393

  • 477

  • 511

  • 540

  • 524

  • 479

  • 373

  • 321

  • 245

  • 213

  • 154

  • 121

  • 84

  • 54

  • 44

  • 39

  • 25

  • 19

  • 17

  • 14

  • 5

  • 4

  • 5

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 5,188 số thí sinh
  • 5.53 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 3 9.5 điểm
  • 5.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 7

  • 12

  • 9

  • 13

  • 39

  • 69

  • 105

  • 126

  • 194

  • 219

  • 288

  • 374

  • 426

  • 464

  • 429

  • 473

  • 424

  • 325

  • 299

  • 242

  • 208

  • 138

  • 105

  • 73

  • 50

  • 27

  • 29

  • 11

  • 4

  • 1

  • 3

  • 0

  • 0

GDCD

  • 4,035 số thí sinh
  • 7.46 trung bình
  • 7.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 4 10 điểm
  • 8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 1

  • 0

  • 3

  • 6

  • 7

  • 11

  • 22

  • 31

  • 52

  • 71

  • 101

  • 135

  • 202

  • 193

  • 275

  • 325

  • 353

  • 368

  • 343

  • 387

  • 327

  • 274

  • 237

  • 146

  • 90

  • 48

  • 18

  • 4

Tiếng Anh

  • 6,102 số thí sinh
  • 3.52 trung bình
  • 3.4 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 1

  • 9

  • 8

  • 36

  • 49

  • 115

  • 179

  • 275

  • 343

  • 409

  • 473

  • 541

  • 517

  • 485

  • 445

  • 399

  • 338

  • 266

  • 216

  • 160

  • 139

  • 141

  • 83

  • 71

  • 85

  • 64

  • 46

  • 35

  • 29

  • 25

  • 22

  • 16

  • 14

  • 17

  • 9

  • 1

  • 10

  • 4

  • 7

  • 2

  • 5

  • 2

  • 4

  • 3

  • 0

  • 1

  • 0