M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Tuyên Quang

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 09000336 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 8.52 51.1
2 09000326 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 8.01 48.05
3 09006491 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.91 47.45
4 09006485 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.89 47.35
5 09000409 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.84 47.05
6 09000408 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.83 47
7 09000609 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.73 46.4
8 09000301 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.71 46.25
8 09000381 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.71 46.25
10 09000395 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.67 46
11 09000359 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.62 45.7
12 09006998 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.58 45.5
13 09000417 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.55 45.3
14 09000296 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.49 44.95
15 09000259 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.48 44.85
16 09000247 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.45 44.7
17 09000447 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.43 44.6
18 09000522 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.42 44.5
19 09000355 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.4 44.4
20 09000324 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.38 44.25
21 09000413 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.37 44.2
22 09002666 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.34 44.05
22 09000248 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.34 44.05
22 09001883 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.34 44.05
25 09000476 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.32 43.9
25 09000346 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.32 43.9
25 09000623 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.32 43.9
28 09001614 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.3 43.8
28 09000367 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.3 43.8
28 09000547 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.3 43.8
31 09001016 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.29 43.75
32 09000501 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.28 43.65
32 09000411 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.28 43.7
34 09000531 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.26 43.55
34 09005282 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.26 43.55
36 09000565 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.22 43.3
37 09003653 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.19 43.15
38 09005319 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.18 43.05
38 09000455 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.18 43.05
40 09000349 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.17 43
40 09000451 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.17 43
42 09007400 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.16 42.95
42 09001098 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.16 42.95
42 09007360 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.16 42.95
42 09000266 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.16 42.95
42 09000327 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.16 42.95
42 09000323 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.16 42.95
42 09000525 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.16 42.95
49 09003191 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.15 42.9
49 09000423 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.15 42.9
51 09000405 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.12 42.75
52 09000113 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.11 42.65
52 09000032 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.11 42.65
52 09000325 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.11 42.65
55 09000249 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.1 42.6
56 09006963 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.09 42.55
57 09000204 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.08 42.5
57 09007392 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.08 42.5
57 09000310 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.08 42.5
57 09000221 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.08 42.5
57 09002956 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.08 42.5
62 09000319 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.07 42.4
63 09000024 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.06 42.35
63 09005908 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.06 42.35
65 09000435 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.05 42.3
65 09000262 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.05 42.3
67 09000414 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.04 42.25
68 09000401 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.02 42.1
68 09000446 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.02 42.1
68 09001855 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7.02 42.15
71 09005689 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7 42
71 09000106 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7 42
71 09000137 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 7 42
74 09000550 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.99 41.95
75 09005694 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.98 41.9
76 09000199 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.97 41.8
76 09006700 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.97 41.8
76 09000583 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.97 41.8
76 09000510 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.97 41.8
80 09005939 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.96 41.75
80 09001487 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.96 41.75
80 09000484 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.96 41.75
83 09000542 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.95 41.7
83 09004558 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.95 41.7
85 09005409 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.94 41.65
85 09000595 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.94 41.65
87 09000322 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.93 41.6
87 09003974 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.93 41.55
87 09000110 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.93 41.6
90 09000156 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.91 41.45
90 09001625 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.91 41.45
90 09000415 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.91 41.45
90 09001582 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.91 41.45
90 09004661 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.91 41.45
90 09006728 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.91 41.45
90 09000053 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.91 41.45
97 09007407 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.9 41.4
97 09002224 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.9 41.4
99 09000166 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.89 41.35
100 09001546 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.88 41.25
100 09000432 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.88 41.3
100 09005459 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.88 41.3
100 09000173 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.88 41.3
100 09006213 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.88 41.25
100 09002832 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 6.88 41.3

Toán

  • 7,542 số thí sinh
  • 4.04 trung bình
  • 4 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 2 9.2 điểm
  • 3.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 5

  • 6

  • 8

  • 28

  • 49

  • 106

  • 160

  • 185

  • 281

  • 318

  • 374

  • 387

  • 450

  • 459

  • 492

  • 453

  • 435

  • 430

  • 394

  • 367

  • 313

  • 286

  • 265

  • 218

  • 200

  • 163

  • 162

  • 128

  • 98

  • 78

  • 61

  • 53

  • 43

  • 27

  • 20

  • 13

  • 4

  • 6

  • 8

  • 2

  • 3

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 7,534 số thí sinh
  • 5.5 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 4 9.5 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 7

  • 16

  • 22

  • 28

  • 50

  • 89

  • 85

  • 165

  • 156

  • 282

  • 269

  • 393

  • 342

  • 439

  • 284

  • 555

  • 355

  • 501

  • 329

  • 510

  • 318

  • 487

  • 273

  • 397

  • 207

  • 295

  • 157

  • 222

  • 104

  • 111

  • 47

  • 25

  • 7

  • 4

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 1,009 số thí sinh
  • 4.91 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 3 9.25 điểm
  • 4.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 6

  • 5

  • 16

  • 18

  • 24

  • 43

  • 48

  • 57

  • 58

  • 54

  • 70

  • 55

  • 63

  • 69

  • 54

  • 50

  • 52

  • 50

  • 39

  • 27

  • 36

  • 21

  • 18

  • 24

  • 16

  • 11

  • 8

  • 6

  • 5

  • 0

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 1,039 số thí sinh
  • 5.09 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 4

  • 3

  • 10

  • 12

  • 19

  • 24

  • 23

  • 44

  • 43

  • 44

  • 39

  • 58

  • 56

  • 72

  • 63

  • 74

  • 67

  • 66

  • 67

  • 51

  • 41

  • 34

  • 30

  • 24

  • 28

  • 17

  • 10

  • 5

  • 4

  • 4

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 999 số thí sinh
  • 4.97 trung bình
  • 5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 3 8.5 điểm
  • 4.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 1

  • 2

  • 4

  • 5

  • 14

  • 14

  • 23

  • 35

  • 36

  • 60

  • 62

  • 92

  • 58

  • 72

  • 84

  • 71

  • 58

  • 66

  • 47

  • 48

  • 35

  • 34

  • 21

  • 24

  • 10

  • 10

  • 3

  • 4

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 6,594 số thí sinh
  • 3.9 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 3

  • 2

  • 8

  • 19

  • 38

  • 82

  • 191

  • 306

  • 381

  • 456

  • 543

  • 581

  • 535

  • 565

  • 456

  • 421

  • 337

  • 292

  • 280

  • 206

  • 170

  • 141

  • 128

  • 98

  • 70

  • 56

  • 64

  • 42

  • 31

  • 32

  • 12

  • 24

  • 9

  • 8

  • 2

  • 3

  • 1

  • 0

  • 1

Địa lí

  • 6,442 số thí sinh
  • 5.45 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 3

  • 7

  • 4

  • 17

  • 39

  • 56

  • 99

  • 107

  • 181

  • 206

  • 271

  • 313

  • 384

  • 453

  • 454

  • 513

  • 483

  • 492

  • 421

  • 379

  • 370

  • 295

  • 251

  • 167

  • 150

  • 80

  • 88

  • 74

  • 29

  • 26

  • 18

  • 5

  • 2

  • 1

  • 0

GDCD

  • 6,233 số thí sinh
  • 6.86 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 7.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 4

  • 6

  • 8

  • 8

  • 31

  • 37

  • 49

  • 74

  • 82

  • 128

  • 156

  • 196

  • 226

  • 293

  • 363

  • 385

  • 427

  • 480

  • 461

  • 531

  • 474

  • 460

  • 389

  • 334

  • 244

  • 169

  • 112

  • 61

  • 32

  • 10

  • 1

Tiếng Anh

  • 6,603 số thí sinh
  • 3.25 trung bình
  • 3 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 3 9.4 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 18

  • 35

  • 60

  • 112

  • 198

  • 304

  • 398

  • 498

  • 584

  • 645

  • 561

  • 528

  • 466

  • 383

  • 351

  • 280

  • 239

  • 193

  • 144

  • 104

  • 93

  • 79

  • 53

  • 38

  • 35

  • 30

  • 27

  • 17

  • 11

  • 16

  • 9

  • 17

  • 17

  • 14

  • 9

  • 5

  • 8

  • 6

  • 3

  • 7

  • 1

  • 0

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0