M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Vĩnh Long

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 57007765 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 8.33 50
2 57000509 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 8.1 48.6
3 57000006 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 8.02 48.1
4 57008112 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.95 47.7
5 57005975 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.94 47.65
6 57000561 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.93 47.6
7 57002084 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.91 47.45
8 57000191 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.88 47.3
9 57001215 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.83 47
10 57010018 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.73 46.37
11 57006710 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.68 46.05
12 57001955 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.65 45.9
13 57002128 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.62 45.74
14 57002173 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.57 45.4
15 57007611 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.56 45.35
16 57010384 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.54 45.25
17 57001779 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.52 45.1
18 57007750 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.51 45.05
19 57003202 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.48 44.9
19 57002101 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.48 44.85
19 57000382 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.48 44.9
19 57007391 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.48 44.9
23 57001939 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.47 44.8
24 57004085 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.44 44.65
24 57010368 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.44 44.65
26 57000133 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.43 44.6
27 57010416 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.4 44.4
28 57000729 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.38 44.25
28 57000331 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.38 44.3
28 57000623 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.38 44.25
28 57006046 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.38 44.3
28 57008160 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.38 44.3
33 57009719 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.36 44.15
33 57010345 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.36 44.15
35 57008729 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.35 44.1
35 57008842 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.35 44.1
35 57000096 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.35 44.1
38 57007700 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.33 44
39 57002079 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.32 43.9
39 57002068 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.32 43.9
39 57005254 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.32 43.95
39 57002001 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.32 43.95
39 57005344 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.32 43.9
39 57001968 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.32 43.9
45 57009186 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.3 43.8
45 57001834 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.3 43.8
45 57002097 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.3 43.8
48 57000342 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.29 43.75
48 57005240 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.29 43.75
50 57002192 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.28 43.65
50 57008266 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.28 43.65
50 57000669 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.28 43.65
50 57009586 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.28 43.7
54 57005271 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.26 43.55
54 57004011 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.26 43.55
54 57002044 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.26 43.55
57 57010139 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.25 43.5
57 57002081 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.25 43.5
59 57003409 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.24 43.45
59 57010222 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.24 43.45
59 57002141 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.24 43.45
59 57009680 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.24 43.45
59 57008870 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.24 43.45
64 57007468 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.22 43.3
64 57004504 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.22 43.35
64 57000313 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.22 43.35
67 57002235 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.2 43.2
67 57002109 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.2 43.2
69 57001995 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.19 43.15
70 57001894 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.18 43.1
70 57000233 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.18 43.1
72 57002009 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.17 43
72 57005265 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.17 43
72 57005666 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.17 43
72 57000598 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.17 43
72 57009925 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.17 43
77 57003968 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.16 42.95
77 57000927 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.16 42.95
77 57002095 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.16 42.95
77 57003835 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.16 42.95
81 57000959 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.15 42.9
81 57002979 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.15 42.9
81 57006003 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.15 42.9
84 57006525 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.14 42.85
84 57007719 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.14 42.85
86 57001718 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.13 42.8
86 57009950 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.13 42.8
86 57010065 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.13 42.8
86 57006045 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.13 42.8
90 57007252 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.12 42.7
90 57002137 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.12 42.7
90 57007193 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.12 42.75
90 57009331 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.12 42.7
90 57010185 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.12 42.75
95 57001907 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.11 42.65
95 57003187 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.11 42.65
97 57002111 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.1 42.62
97 57001816 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.1 42.6
97 57003955 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.1 42.6
97 57005016 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 7.1 42.6

Toán

  • 11K số thí sinh
  • 4.91 trung bình
  • 5 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 2 9.4 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 5

  • 6

  • 18

  • 23

  • 37

  • 68

  • 87

  • 134

  • 196

  • 258

  • 271

  • 341

  • 378

  • 417

  • 497

  • 577

  • 577

  • 618

  • 636

  • 674

  • 631

  • 619

  • 595

  • 575

  • 495

  • 425

  • 369

  • 306

  • 205

  • 166

  • 120

  • 85

  • 53

  • 27

  • 26

  • 14

  • 8

  • 3

  • 4

  • 1

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 11K số thí sinh
  • 5.66 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 7 9 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 6

  • 7

  • 18

  • 16

  • 36

  • 56

  • 105

  • 136

  • 168

  • 217

  • 298

  • 392

  • 524

  • 477

  • 854

  • 784

  • 905

  • 886

  • 914

  • 764

  • 748

  • 595

  • 541

  • 343

  • 298

  • 165

  • 130

  • 65

  • 43

  • 12

  • 7

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 4,410 số thí sinh
  • 5.11 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 5

  • 20

  • 23

  • 29

  • 49

  • 91

  • 109

  • 131

  • 157

  • 198

  • 215

  • 282

  • 306

  • 276

  • 328

  • 320

  • 304

  • 306

  • 248

  • 221

  • 186

  • 161

  • 136

  • 101

  • 77

  • 47

  • 41

  • 19

  • 12

  • 7

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 4,410 số thí sinh
  • 4.94 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 3

  • 11

  • 19

  • 26

  • 52

  • 58

  • 118

  • 136

  • 174

  • 193

  • 236

  • 242

  • 257

  • 295

  • 297

  • 288

  • 255

  • 309

  • 278

  • 248

  • 217

  • 204

  • 162

  • 115

  • 84

  • 44

  • 40

  • 17

  • 11

  • 10

  • 3

  • 2

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

Sinh học

  • 4,391 số thí sinh
  • 5.07 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 10

  • 21

  • 46

  • 40

  • 86

  • 112

  • 167

  • 212

  • 261

  • 307

  • 333

  • 355

  • 354

  • 361

  • 346

  • 283

  • 254

  • 202

  • 218

  • 131

  • 99

  • 67

  • 50

  • 30

  • 15

  • 13

  • 4

  • 4

  • 3

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 6,273 số thí sinh
  • 3.86 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 8

  • 13

  • 31

  • 66

  • 143

  • 232

  • 348

  • 442

  • 513

  • 535

  • 562

  • 552

  • 521

  • 467

  • 389

  • 333

  • 257

  • 205

  • 171

  • 114

  • 100

  • 82

  • 52

  • 31

  • 29

  • 20

  • 11

  • 15

  • 9

  • 6

  • 6

  • 4

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 6,161 số thí sinh
  • 5.63 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 4 9.5 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 8

  • 10

  • 15

  • 13

  • 33

  • 50

  • 86

  • 131

  • 191

  • 272

  • 354

  • 435

  • 483

  • 523

  • 524

  • 511

  • 507

  • 468

  • 359

  • 319

  • 265

  • 184

  • 122

  • 107

  • 69

  • 58

  • 31

  • 15

  • 12

  • 2

  • 4

  • 0

  • 0

GDCD

  • 5,587 số thí sinh
  • 7.58 trung bình
  • 7.75 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 9 10 điểm
  • 7.75 điểm nhiều nhất
  • 5

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 0

  • 3

  • 2

  • 4

  • 2

  • 11

  • 12

  • 31

  • 37

  • 69

  • 92

  • 119

  • 174

  • 193

  • 277

  • 342

  • 393

  • 429

  • 475

  • 536

  • 496

  • 477

  • 426

  • 376

  • 285

  • 189

  • 80

  • 38

  • 9

Tiếng Anh

  • 8,988 số thí sinh
  • 3.88 trung bình
  • 3.6 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 4

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 7

  • 18

  • 26

  • 62

  • 101

  • 167

  • 238

  • 331

  • 455

  • 559

  • 649

  • 648

  • 617

  • 648

  • 598

  • 533

  • 509

  • 442

  • 364

  • 358

  • 257

  • 244

  • 200

  • 152

  • 115

  • 111

  • 93

  • 88

  • 78

  • 76

  • 49

  • 35

  • 29

  • 23

  • 20

  • 21

  • 14

  • 17

  • 13

  • 6

  • 4

  • 6

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0