M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Vĩnh Phúc

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 16010003 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.5 51
1 16009799 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.5 51
3 16009805 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.46 50.75
4 16010109 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.39 50.35
5 16009878 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.36 50.15
6 16010391 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.33 49.95
7 16011244 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.29 49.75
8 16010199 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.25 49.5
9 16001485 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.24 49.45
10 16010307 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.22 49.35
10 16009796 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.22 49.3
12 16001413 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.2 49.2
12 16003477 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.2 49.2
12 16009910 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.2 49.2
15 16009909 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.16 48.95
16 16010067 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.12 48.75
16 16009794 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.12 48.7
18 16010100 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.08 48.45
19 16012616 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.06 48.35
19 16003603 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.06 48.35
21 16010316 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.01 48.05
22 16001454 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8 48
23 16009930 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.98 47.9
23 16010063 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.98 47.9
25 16001334 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.96 47.75
26 16010047 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.95 47.7
26 16009877 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.95 47.7
28 16012617 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.94 47.65
28 16009875 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.94 47.65
30 16009781 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.93 47.6
30 16012313 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.93 47.6
30 16009932 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.93 47.6
33 16009876 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.92 47.5
33 16003359 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.92 47.55
35 16010181 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.91 47.45
35 16010127 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.91 47.45
37 16009951 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.89 47.35
37 16008577 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.89 47.35
39 16003509 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.88 47.3
39 16003355 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.88 47.25
41 16009917 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.86 47.15
41 16002481 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.86 47.15
43 16002871 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.84 47.05
43 16010157 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.84 47.05
43 16004520 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.84 47.05
46 16009988 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.82 46.95
46 16010290 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.82 46.9
46 16001319 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.82 46.95
49 16010031 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.81 46.85
49 16003581 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.81 46.85
51 16003511 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.8 46.8
51 16008235 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.8 46.8
51 16002724 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.8 46.8
54 16010206 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.79 46.75
55 16010050 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.78 46.7
55 16010055 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.78 46.7
57 16009615 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.77 46.6
57 16003482 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.77 46.6
57 16003087 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.77 46.6
57 16002939 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.77 46.6
61 16002935 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.76 46.55
61 16003043 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.76 46.55
61 16002799 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.76 46.55
64 16010212 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.75 46.5
64 16008232 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.75 46.5
66 16011419 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.74 46.45
66 16009817 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.74 46.45
66 16000712 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.74 46.45
69 16001545 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.73 46.4
69 16010265 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.73 46.4
69 16005087 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.73 46.4
72 16005896 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.72 46.35
72 16004414 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.72 46.3
72 16009946 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.72 46.3
72 16010311 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.72 46.35
72 16001618 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.72 46.3
72 16009455 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.72 46.3
72 16010147 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.72 46.3
72 16001313 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.72 46.35
72 16009009 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.72 46.35
81 16001385 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.71 46.25
81 16007121 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.71 46.25
83 16001291 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.7 46.2
83 16011397 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.7 46.2
83 16010237 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.7 46.2
86 16010040 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.69 46.15
86 16011632 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.69 46.15
86 16003358 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.69 46.15
86 16001343 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.69 46.15
86 16009884 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.69 46.15
91 16010091 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.68 46.05
91 16009546 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.68 46.05
91 16010018 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.68 46.1
94 16012244 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.67 46
95 16010266 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.66 45.95
95 16010264 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.66 45.95
95 16009769 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.66 45.95
98 16003608 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.65 45.9
98 16010011 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.65 45.9
98 16010661 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.65 45.9
98 16002296 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 7.65 45.9

Toán

  • 13K số thí sinh
  • 4.95 trung bình
  • 5 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 5.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 12

  • 26

  • 54

  • 75

  • 119

  • 191

  • 260

  • 280

  • 332

  • 364

  • 422

  • 413

  • 427

  • 515

  • 479

  • 503

  • 489

  • 516

  • 554

  • 540

  • 572

  • 584

  • 518

  • 541

  • 576

  • 496

  • 473

  • 451

  • 402

  • 320

  • 263

  • 220

  • 177

  • 165

  • 86

  • 69

  • 39

  • 17

  • 10

  • 7

  • 3

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 12K số thí sinh
  • 5.5 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 9 < 1 điểm
  • 6 9.25 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 3

  • 0

  • 4

  • 2

  • 1

  • 16

  • 25

  • 41

  • 89

  • 90

  • 226

  • 210

  • 370

  • 301

  • 410

  • 302

  • 487

  • 332

  • 506

  • 437

  • 840

  • 611

  • 890

  • 659

  • 964

  • 635

  • 813

  • 588

  • 710

  • 423

  • 463

  • 284

  • 281

  • 148

  • 120

  • 49

  • 23

  • 6

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 4,111 số thí sinh
  • 5.55 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 4 9.25 điểm
  • 6.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 6

  • 9

  • 12

  • 23

  • 38

  • 56

  • 68

  • 68

  • 98

  • 133

  • 153

  • 170

  • 180

  • 177

  • 212

  • 206

  • 225

  • 215

  • 229

  • 238

  • 240

  • 240

  • 214

  • 171

  • 170

  • 178

  • 123

  • 106

  • 71

  • 43

  • 28

  • 7

  • 4

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 4,131 số thí sinh
  • 5.31 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 3 9.75 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 9

  • 16

  • 18

  • 35

  • 70

  • 86

  • 114

  • 145

  • 143

  • 194

  • 192

  • 221

  • 191

  • 234

  • 220

  • 252

  • 233

  • 231

  • 213

  • 217

  • 187

  • 184

  • 163

  • 133

  • 107

  • 105

  • 75

  • 54

  • 45

  • 23

  • 11

  • 3

  • 2

  • 3

  • 0

Sinh học

  • 4,011 số thí sinh
  • 4.83 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 4

  • 8

  • 13

  • 24

  • 51

  • 65

  • 111

  • 143

  • 197

  • 266

  • 274

  • 314

  • 344

  • 341

  • 319

  • 321

  • 252

  • 217

  • 188

  • 136

  • 116

  • 81

  • 66

  • 43

  • 43

  • 23

  • 21

  • 14

  • 10

  • 2

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 8,428 số thí sinh
  • 4.14 trung bình
  • 4 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 3 10 điểm
  • 3.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 6

  • 14

  • 38

  • 93

  • 163

  • 289

  • 378

  • 527

  • 600

  • 658

  • 676

  • 681

  • 589

  • 564

  • 548

  • 430

  • 382

  • 285

  • 283

  • 208

  • 188

  • 171

  • 140

  • 102

  • 83

  • 74

  • 54

  • 47

  • 43

  • 26

  • 22

  • 24

  • 18

  • 10

  • 5

  • 4

  • 3

Địa lí

  • 8,201 số thí sinh
  • 5.87 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 6.25 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 1

  • 4

  • 17

  • 12

  • 30

  • 38

  • 70

  • 80

  • 129

  • 188

  • 240

  • 289

  • 400

  • 468

  • 526

  • 583

  • 583

  • 570

  • 531

  • 587

  • 457

  • 463

  • 375

  • 330

  • 278

  • 215

  • 220

  • 154

  • 142

  • 84

  • 66

  • 39

  • 19

  • 6

  • 2

GDCD

  • 5,518 số thí sinh
  • 7.81 trung bình
  • 8 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 28 10 điểm
  • 8.5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 1

  • 2

  • 4

  • 3

  • 3

  • 2

  • 9

  • 17

  • 23

  • 28

  • 45

  • 69

  • 85

  • 111

  • 170

  • 204

  • 271

  • 325

  • 384

  • 407

  • 496

  • 486

  • 491

  • 499

  • 439

  • 378

  • 276

  • 167

  • 90

  • 28

Tiếng Anh

  • 8,649 số thí sinh
  • 4 trung bình
  • 3.6 trung vị
  • 7 < 1 điểm
  • 2 9.8 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 6

  • 8

  • 19

  • 28

  • 64

  • 117

  • 202

  • 270

  • 393

  • 463

  • 568

  • 644

  • 590

  • 607

  • 523

  • 513

  • 428

  • 384

  • 317

  • 300

  • 247

  • 203

  • 169

  • 160

  • 146

  • 165

  • 113

  • 107

  • 97

  • 109

  • 91

  • 76

  • 71

  • 77

  • 69

  • 53

  • 58

  • 58

  • 42

  • 31

  • 24

  • 15

  • 13

  • 5

  • 3

  • 2

  • 0

Tiếng Pháp

  • 19 số thí sinh
  • 8.69 trung bình
  • 9 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 9.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 2

  • 4

  • 2

  • 1

  • 0

  • 1

Tiếng Nhật

  • 3 số thí sinh
  • 7.67 trung bình
  • 8.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.4 điểm
  • 5.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 1 số thí sinh
  • 8.4 trung bình
  • 8.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8.4 điểm
  • 8.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0