M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Yên Bái

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 13000150 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.98 47.9
2 13000079 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.97 47.8
3 13000156 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.96 47.75
4 13000095 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.92 47.5
5 13000026 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.81 46.85
6 13000134 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.8 46.8
7 13000051 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.77 46.6
8 13000412 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.72 46.35
8 13000123 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.72 46.3
10 13005362 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.69 46.15
11 13000226 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.67 46
12 13000073 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.66 45.95
13 13001339 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.62 45.75
14 13000098 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.61 45.65
15 13000099 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.57 45.45
15 13000701 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.57 45.45
17 13000145 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.54 45.25
18 13000395 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.52 45.1
19 13000056 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.48 44.9
20 13000453 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.43 44.6
21 13002116 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.42 44.55
22 13000141 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.37 44.2
23 13000233 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.35 44.1
24 13002378 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.34 44.05
25 13005277 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.32 43.95
26 13000087 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.29 43.75
27 13000167 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.28 43.65
27 13000142 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.28 43.65
29 13005486 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.27 43.6
30 13005452 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.23 43.4
31 13000495 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.22 43.35
32 13000067 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.2 43.2
33 13000075 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.17 43
34 13000060 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.16 42.95
35 13004071 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.15 42.9
36 13000192 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.12 42.7
37 13005528 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.08 42.45
37 13004900 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.08 42.45
37 13001212 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.08 42.45
37 13000046 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.08 42.45
37 13000077 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.08 42.5
37 13001180 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.08 42.5
43 13000083 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.07 42.4
44 13000173 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.06 42.35
45 13000037 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.05 42.3
46 13003199 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.04 42.25
46 13005715 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.04 42.25
48 13001147 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.02 42.1
49 13001688 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.01 42.05
49 13000120 Sở GDĐT Yên Bái 6 7.01 42.05
51 13000125 Sở GDĐT Yên Bái 6 7 42
52 13000070 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.99 41.95
52 13000129 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.99 41.95
52 13000476 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.99 41.95
55 13003274 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.98 41.85
55 13003497 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.98 41.85
55 13001222 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.98 41.85
55 13000104 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.98 41.9
55 13000302 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.98 41.85
55 13000055 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.98 41.9
55 13003457 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.98 41.9
62 13000116 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.97 41.8
63 13003707 Sở GDĐT Yên Bái 9 6.96 62.6
63 13000068 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.96 41.75
65 13000058 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.95 41.7
66 13005002 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.94 41.65
66 13001283 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.94 41.65
68 13000343 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.93 41.6
69 13004204 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.9 41.4
70 13005261 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.89 41.35
71 13005752 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.88 41.3
72 13001240 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.87 41.2
73 13000094 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.86 41.15
74 13000163 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.85 41.1
75 13000164 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.84 41.05
76 13000320 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.83 41
77 13001030 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.82 40.95
77 13000007 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.82 40.9
77 13000269 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.82 40.95
77 13000119 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.82 40.9
77 13000171 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.82 40.9
82 13000059 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.81 40.85
83 13000144 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.8 40.8
84 13001185 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.79 40.75
84 13000113 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.79 40.75
86 13005420 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.78 40.65
87 13001230 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.77 40.6
87 13000128 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.77 40.6
89 13004122 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.76 40.55
90 13000522 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.75 40.5
90 13000160 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.75 40.5
90 13000194 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.75 40.5
93 13000154 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.74 40.45
93 13000271 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.74 40.45
95 13002251 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.73 40.4
96 13005259 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.71 40.25
97 13003432 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.7 40.2
98 13004061 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.69 40.15
98 13001348 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.69 40.15
98 13000356 Sở GDĐT Yên Bái 6 6.69 40.15

Toán

  • 5,286 số thí sinh
  • 4.01 trung bình
  • 3.8 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 3 8.8 điểm
  • 3.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 4

  • 11

  • 30

  • 58

  • 67

  • 133

  • 180

  • 231

  • 251

  • 307

  • 291

  • 267

  • 315

  • 315

  • 282

  • 261

  • 270

  • 245

  • 199

  • 210

  • 212

  • 179

  • 130

  • 128

  • 114

  • 119

  • 83

  • 83

  • 72

  • 64

  • 40

  • 40

  • 24

  • 23

  • 17

  • 10

  • 6

  • 4

  • 5

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 5,251 số thí sinh
  • 5.12 trung bình
  • 5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 5 9.5 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 3

  • 10

  • 8

  • 26

  • 30

  • 75

  • 82

  • 224

  • 192

  • 288

  • 270

  • 348

  • 245

  • 338

  • 246

  • 426

  • 253

  • 346

  • 236

  • 310

  • 156

  • 225

  • 154

  • 163

  • 103

  • 151

  • 84

  • 93

  • 56

  • 48

  • 28

  • 23

  • 5

  • 5

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 888 số thí sinh
  • 4.68 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 8.75 điểm
  • 4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 4

  • 7

  • 8

  • 21

  • 31

  • 31

  • 43

  • 37

  • 44

  • 38

  • 44

  • 62

  • 49

  • 31

  • 53

  • 45

  • 36

  • 35

  • 33

  • 25

  • 43

  • 29

  • 41

  • 17

  • 21

  • 18

  • 16

  • 7

  • 9

  • 8

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 907 số thí sinh
  • 4.86 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 3 9 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 4

  • 12

  • 13

  • 12

  • 21

  • 34

  • 34

  • 49

  • 42

  • 52

  • 54

  • 38

  • 51

  • 60

  • 46

  • 43

  • 34

  • 41

  • 41

  • 39

  • 44

  • 29

  • 34

  • 19

  • 14

  • 15

  • 15

  • 7

  • 1

  • 2

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 875 số thí sinh
  • 4.48 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 3.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 1

  • 12

  • 10

  • 27

  • 34

  • 34

  • 61

  • 57

  • 77

  • 69

  • 55

  • 61

  • 71

  • 46

  • 41

  • 49

  • 32

  • 30

  • 29

  • 17

  • 14

  • 19

  • 10

  • 7

  • 4

  • 4

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 4,617 số thí sinh
  • 3.76 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 7

  • 13

  • 35

  • 88

  • 131

  • 232

  • 313

  • 363

  • 405

  • 425

  • 429

  • 358

  • 329

  • 274

  • 234

  • 208

  • 183

  • 107

  • 71

  • 64

  • 72

  • 48

  • 48

  • 43

  • 25

  • 27

  • 23

  • 19

  • 7

  • 7

  • 9

  • 7

  • 7

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 4,389 số thí sinh
  • 5.33 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 7 9.5 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 3

  • 9

  • 22

  • 33

  • 51

  • 60

  • 86

  • 133

  • 193

  • 186

  • 244

  • 263

  • 339

  • 351

  • 340

  • 315

  • 330

  • 275

  • 250

  • 201

  • 169

  • 149

  • 95

  • 76

  • 80

  • 35

  • 34

  • 29

  • 14

  • 8

  • 7

  • 7

  • 0

  • 0

GDCD

  • 3,795 số thí sinh
  • 6.66 trung bình
  • 6.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 7 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 3

  • 4

  • 7

  • 13

  • 14

  • 25

  • 30

  • 30

  • 54

  • 51

  • 79

  • 94

  • 88

  • 128

  • 175

  • 179

  • 202

  • 237

  • 271

  • 293

  • 321

  • 301

  • 264

  • 255

  • 198

  • 155

  • 130

  • 100

  • 43

  • 31

  • 14

  • 2

  • 2

Tiếng Anh

  • 4,036 số thí sinh
  • 3.38 trung bình
  • 3.2 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 7

  • 24

  • 40

  • 80

  • 109

  • 155

  • 251

  • 270

  • 328

  • 368

  • 340

  • 287

  • 288

  • 234

  • 216

  • 168

  • 140

  • 160

  • 96

  • 79

  • 58

  • 46

  • 40

  • 32

  • 22

  • 21

  • 19

  • 18

  • 22

  • 15

  • 10

  • 12

  • 13

  • 15

  • 8

  • 3

  • 6

  • 15

  • 5

  • 4

  • 2

  • 5

  • 2

  • 1

  • 1

  • 0